| IELTSChứng chỉ Tiếng Anh Quốc tế IELTS | IDP & British Council | Học sinh THCS, THPT & Sinh viên | Thi trên giấy hoặc máy tính · 4 kỹ năng | — |
|---|
| SATKỳ thi Chuẩn hóa Tuyển sinh Quốc tế Digital SAT | College Board | Học sinh Lớp 10, 11, 12 du học & xét tuyển sớm | Adaptive Test trên ứng dụng Bluebook · 134 phút / 98 câu | — |
|---|
| TOEICChứng chỉ Tiếng Anh Giao tiếp Quốc tế TOEIC | Educational Testing Service (ETS) | Học sinh THPT & Sinh viên | 200 câu trắc nghiệm · 120 phút | — |
|---|
| TOEFLBài thi tiếng Anh học thuật TOEFL iBT | ETS (Educational Testing Service, Hoa Kỳ); IIG Việt Nam là đại diện của ETS tại Việt Nam | THPT, sinh viên, người đi làm | Máy tính, tại trung tâm hoặc tại nhà | Chọn ngày trong tài khoản ETS |
|---|
| YLEChứng chỉ tiếng Anh thiếu nhi Cambridge Pre A1 Starters, A1 Movers, A2 Flyers | Cambridge University Press & Assessment (Anh); thi qua các trung tâm khảo thí được Cambridge ủy quyền tại Việt Nam | Tiểu học, đầu THCS | Giấy hoặc máy (Starters, Movers), Nói trực tiếp | Quanh năm theo trung tâm khảo thí |
|---|
| KET/PETChứng chỉ tiếng Anh Cambridge A2 Key (KET) và B1 Preliminary (PET), kể cả bản for Schools | Cambridge University Press & Assessment (Anh); thi qua trung tâm khảo thí được Cambridge ủy quyền và được Bộ GD&ĐT phê duyệt liên kết tổ chức thi | Lớp 5–12, người đi làm | Giấy hoặc máy tại trung tâm, Nói theo cặp | Quanh năm (for Schools); ngày cố định với bản giấy phổ thông |
|---|
| TOEFL YBài thi tiếng Anh TOEFL Primary (tiểu học) và TOEFL Junior (THCS) của ETS | ETS (Educational Testing Service, Hoa Kỳ); IIG Việt Nam là đại diện quốc gia của ETS, tổ chức thi tại Việt Nam | Lớp 2–9 | Trắc nghiệm trên giấy tại IIG hoặc tại trường | Theo kỳ IIG; TOEFL Challenge từ tháng 10 |
|---|
| FCE·CAEChứng chỉ tiếng Anh Cambridge B2 First (FCE) và C1 Advanced (CAE) | Cambridge University Press & Assessment (Anh); tổ chức tại Việt Nam qua các trung tâm khảo thí được Cambridge ủy quyền | THCS, THPT, sinh viên, người đi làm | Giấy hoặc máy tại trung tâm; Speaking trực tiếp | Theo lịch từng trung tâm |
|---|
| PTEBài thi tiếng Anh học thuật Pearson Test of English Academic | Pearson (Anh); thi tại các trung tâm do Pearson ủy quyền, ở Việt Nam có tại Hà Nội và TP.HCM | THPT, sinh viên, người đi làm | Máy tính tại trung tâm (Hà Nội, TP.HCM) | Chọn ngày khi đặt lịch trên pearsonpte.com |
|---|
| DETBài thi tiếng Anh trực tuyến Duolingo English Test (DET) | Duolingo, Inc. (Hoa Kỳ); thi trực tuyến, không qua trung tâm hay đại lý tại Việt Nam | THPT, sinh viên, người đi làm | Trực tuyến trên máy tính, có giám sát | Thi bất cứ lúc nào |
|---|
| VSTEPBài thi đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh bậc 3–5 (VSTEP.3-5) | Các trường đại học, học viện đáp ứng tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT (danh sách do Cục Quản lý chất lượng công bố); định dạng đề do Bộ GD&ĐT ban hành | Sinh viên, học viên cao học, người đi làm | Thi tại trường tổ chức, chủ yếu trên máy tính | Nhiều đợt mỗi năm, tùy trường |
|---|
| JLPTKỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT (Japanese-Language Proficiency Test) N5–N1 | Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation) và JEES; tại Việt Nam do các trường đại học được ủy quyền tổ chức | Mọi lứa tuổi | Trắc nghiệm trên giấy | Tháng 7 và tháng 12 |
|---|
| HSKKỳ thi năng lực Hán ngữ quốc tế HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi) và HSKK | Trung tâm Hợp tác giao lưu ngôn ngữ Trung – Ngoại (Bộ Giáo dục Trung Quốc) và Công ty Khảo thí Hán ngữ quốc tế (CTI); tại Việt Nam do các điểm thi được CTI ủy quyền tổ chức | Mọi lứa tuổi | Thi giấy hoặc trên máy | Nhiều kỳ trong năm |
|---|
| TOPIKKỳ thi năng lực tiếng Hàn TOPIK (Test of Proficiency in Korean) | Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia Hàn Quốc (NIIED, Bộ Giáo dục Hàn Quốc); tại Việt Nam do IIG Việt Nam tổ chức và nhận đăng ký | Mọi lứa tuổi | Thi giấy hoặc trên máy | 10 kỳ năm 2026 |
|---|
| DELFBằng tiếng Pháp DELF (A1–B2) và DALF (C1–C2) của Bộ Giáo dục quốc gia Pháp | Bộ Giáo dục quốc gia Pháp cấp bằng; France Éducation international (FEI) quản lý đề thi; tại Việt Nam thi qua Viện Pháp (IFV) và các trung tâm được công nhận | Từ 7 tuổi đến người lớn | Thi giấy tại trung tâm + nói với giám khảo | Viện Pháp Hà Nội: tháng 3, 5, 7, 9, 11 |
|---|
| GOETHEChứng chỉ tiếng Đức Goethe-Zertifikat A1–C2 của Viện Goethe | Goethe-Institut (tại Việt Nam: Goethe-Institut Hà Nội và Goethe-Institut TP. Hồ Chí Minh) | Từ 10 tuổi đến người lớn | Thi tại Viện Goethe, theo mô-đun từ B1 | Nhiều đợt trong năm tại Hà Nội, TP.HCM |
|---|