Học Đi

Chứng chỉ ngoại ngữ: IELTS, TOEIC, JLPT, HSK

Các chứng chỉ và bài thi ngoại ngữ phổ biến tại Việt Nam: tiếng Anh (IELTS, TOEFL, TOEIC, VSTEP, Cambridge, SAT…), tiếng Nhật (JLPT), tiếng Trung (HSK), tiếng Hàn (TOPIK), tiếng Pháp và tiếng Đức. Mỗi trang tóm tắt cấu trúc bài thi, thang điểm, thời hạn và cách đăng ký.

16 trang thông tin · Cập nhật 21/10/2026

So sánh nhanh

Đơn vị tổ chức, đối tượng và hình thức của 16 kỳ thi trong nhóm.

Kỳ thiĐơn vị tổ chứcĐối tượngHình thứcThời gian
IELTSChứng chỉ Tiếng Anh Quốc tế IELTSIDP & British CouncilHọc sinh THCS, THPT & Sinh viênThi trên giấy hoặc máy tính · 4 kỹ năng—
SATKỳ thi Chuẩn hóa Tuyển sinh Quốc tế Digital SATCollege BoardHọc sinh Lớp 10, 11, 12 du học & xét tuyển sớmAdaptive Test trên ứng dụng Bluebook · 134 phút / 98 câu—
TOEICChứng chỉ Tiếng Anh Giao tiếp Quốc tế TOEICEducational Testing Service (ETS)Học sinh THPT & Sinh viên200 câu trắc nghiệm · 120 phút—
TOEFLBài thi tiếng Anh học thuật TOEFL iBTETS (Educational Testing Service, Hoa Kỳ); IIG Việt Nam là đại diện của ETS tại Việt NamTHPT, sinh viên, người đi làmMáy tính, tại trung tâm hoặc tại nhàChọn ngày trong tài khoản ETS
YLEChứng chỉ tiếng Anh thiếu nhi Cambridge Pre A1 Starters, A1 Movers, A2 FlyersCambridge University Press & Assessment (Anh); thi qua các trung tâm khảo thí được Cambridge ủy quyền tại Việt NamTiểu học, đầu THCSGiấy hoặc máy (Starters, Movers), Nói trực tiếpQuanh năm theo trung tâm khảo thí
KET/PETChứng chỉ tiếng Anh Cambridge A2 Key (KET) và B1 Preliminary (PET), kể cả bản for SchoolsCambridge University Press & Assessment (Anh); thi qua trung tâm khảo thí được Cambridge ủy quyền và được Bộ GD&ĐT phê duyệt liên kết tổ chức thiLớp 5–12, người đi làmGiấy hoặc máy tại trung tâm, Nói theo cặpQuanh năm (for Schools); ngày cố định với bản giấy phổ thông
TOEFL YBài thi tiếng Anh TOEFL Primary (tiểu học) và TOEFL Junior (THCS) của ETSETS (Educational Testing Service, Hoa Kỳ); IIG Việt Nam là đại diện quốc gia của ETS, tổ chức thi tại Việt NamLớp 2–9Trắc nghiệm trên giấy tại IIG hoặc tại trườngTheo kỳ IIG; TOEFL Challenge từ tháng 10
FCE·CAEChứng chỉ tiếng Anh Cambridge B2 First (FCE) và C1 Advanced (CAE)Cambridge University Press & Assessment (Anh); tổ chức tại Việt Nam qua các trung tâm khảo thí được Cambridge ủy quyềnTHCS, THPT, sinh viên, người đi làmGiấy hoặc máy tại trung tâm; Speaking trực tiếpTheo lịch từng trung tâm
PTEBài thi tiếng Anh học thuật Pearson Test of English AcademicPearson (Anh); thi tại các trung tâm do Pearson ủy quyền, ở Việt Nam có tại Hà Nội và TP.HCMTHPT, sinh viên, người đi làmMáy tính tại trung tâm (Hà Nội, TP.HCM)Chọn ngày khi đặt lịch trên pearsonpte.com
DETBài thi tiếng Anh trực tuyến Duolingo English Test (DET)Duolingo, Inc. (Hoa Kỳ); thi trực tuyến, không qua trung tâm hay đại lý tại Việt NamTHPT, sinh viên, người đi làmTrực tuyến trên máy tính, có giám sátThi bất cứ lúc nào
VSTEPBài thi đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh bậc 3–5 (VSTEP.3-5)Các trường đại học, học viện đáp ứng tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT (danh sách do Cục Quản lý chất lượng công bố); định dạng đề do Bộ GD&ĐT ban hànhSinh viên, học viên cao học, người đi làmThi tại trường tổ chức, chủ yếu trên máy tínhNhiều đợt mỗi năm, tùy trường
JLPTKỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT (Japanese-Language Proficiency Test) N5–N1Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation) và JEES; tại Việt Nam do các trường đại học được ủy quyền tổ chứcMọi lứa tuổiTrắc nghiệm trên giấyTháng 7 và tháng 12
HSKKỳ thi năng lực Hán ngữ quốc tế HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi) và HSKKTrung tâm Hợp tác giao lưu ngôn ngữ Trung – Ngoại (Bộ Giáo dục Trung Quốc) và Công ty Khảo thí Hán ngữ quốc tế (CTI); tại Việt Nam do các điểm thi được CTI ủy quyền tổ chứcMọi lứa tuổiThi giấy hoặc trên máyNhiều kỳ trong năm
TOPIKKỳ thi năng lực tiếng Hàn TOPIK (Test of Proficiency in Korean)Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia Hàn Quốc (NIIED, Bộ Giáo dục Hàn Quốc); tại Việt Nam do IIG Việt Nam tổ chức và nhận đăng kýMọi lứa tuổiThi giấy hoặc trên máy10 kỳ năm 2026
DELFBằng tiếng Pháp DELF (A1–B2) và DALF (C1–C2) của Bộ Giáo dục quốc gia PhápBộ Giáo dục quốc gia Pháp cấp bằng; France Éducation international (FEI) quản lý đề thi; tại Việt Nam thi qua Viện Pháp (IFV) và các trung tâm được công nhậnTừ 7 tuổi đến người lớnThi giấy tại trung tâm + nói với giám khảoViện Pháp Hà Nội: tháng 3, 5, 7, 9, 11
GOETHEChứng chỉ tiếng Đức Goethe-Zertifikat A1–C2 của Viện GoetheGoethe-Institut (tại Việt Nam: Goethe-Institut Hà Nội và Goethe-Institut TP. Hồ Chí Minh)Từ 10 tuổi đến người lớnThi tại Viện Goethe, theo mô-đun từ B1Nhiều đợt trong năm tại Hà Nội, TP.HCM

16 kỳ thi trong nhóm

IELTSQuy đổi điểm Đại học

IDP & British Council

Chứng chỉ Tiếng Anh Quốc tế IELTS

Luyện đề thi thử IELTS Reading & Listening có giải thích chi tiết đáp án, phân tích từ vựng cốt lõi và phương pháp làm bài theo từng band điểm.

Đối tượng
Học sinh THCS, THPT & Sinh viên
Hình thức
Thi trên giấy hoặc máy tính · 4 kỹ năng
SATĐịnh dạng Digital mới

College Board

Kỳ thi Chuẩn hóa Tuyển sinh Quốc tế Digital SAT

Luyện tập đề thi Digital SAT chuẩn cấu trúc phân tầng thích ứng Module 1 & Module 2 với đầy đủ giải thích phương pháp tư duy nhanh.

Đối tượng
Học sinh Lớp 10, 11, 12 du học & xét tuyển sớm
Hình thức
Adaptive Test trên ứng dụng Bluebook · 134 phút / 98 câu
TOEICNgân hàng đề phong phú

Educational Testing Service (ETS)

Chứng chỉ Tiếng Anh Giao tiếp Quốc tế TOEIC

Hệ thống ngân hàng đề thi TOEIC cập nhật liên tục với phân tích cạm bẫy từ vựng, ngữ pháp và chấm điểm theo thang điểm chuẩn ETS.

Đối tượng
Học sinh THPT & Sinh viên
Hình thức
200 câu trắc nghiệm · 120 phút
TOEFL

ETS (Educational Testing Service, Hoa Kỳ); IIG Việt Nam là đại diện của ETS tại Việt Nam

Bài thi tiếng Anh học thuật TOEFL iBT

Bài thi tiếng Anh học thuật của ETS để du học, xét tuyển, miễn thi ngoại ngữ. Từ 21/01/2026 có định dạng mới, thang điểm 1–6 theo CEFR.

Đối tượng
THPT, sinh viên, người đi làm
Hình thức
Máy tính, tại trung tâm hoặc tại nhà
YLE

Cambridge University Press & Assessment (Anh); thi qua các trung tâm khảo thí được Cambridge ủy quyền tại Việt Nam

Chứng chỉ tiếng Anh thiếu nhi Cambridge Pre A1 Starters, A1 Movers, A2 Flyers

Ba bài thi tiếng Anh thiếu nhi của Cambridge (Pre A1–A2), chấm bằng khiên, không đỗ trượt; nhiều phụ huynh dùng để đo tiến bộ và làm hồ sơ lớp 6.

Đối tượng
Tiểu học, đầu THCS
Hình thức
Giấy hoặc máy (Starters, Movers), Nói trực tiếp
KET/PET

Cambridge University Press & Assessment (Anh); thi qua trung tâm khảo thí được Cambridge ủy quyền và được Bộ GD&ĐT phê duyệt liên kết tổ chức thi

Chứng chỉ tiếng Anh Cambridge A2 Key (KET) và B1 Preliminary (PET), kể cả bản for Schools

Hai chứng chỉ Cambridge mức A2 và B1, điểm theo Cambridge English Scale, không hết hạn. PET được miễn thi ngoại ngữ tốt nghiệp THPT; KET hay dùng cho hồ sơ lớp 6.

Đối tượng
Lớp 5–12, người đi làm
Hình thức
Giấy hoặc máy tại trung tâm, Nói theo cặp
TOEFL Y

ETS (Educational Testing Service, Hoa Kỳ); IIG Việt Nam là đại diện quốc gia của ETS, tổ chức thi tại Việt Nam

Bài thi tiếng Anh TOEFL Primary (tiểu học) và TOEFL Junior (THCS) của ETS

Bài thi tiếng Anh của ETS cho tiểu học (Primary Step 1, Step 2) và THCS (Junior, 600–900), do IIG tổ chức; dùng đo trình độ CEFR, xếp lớp và hồ sơ lớp 6.

Đối tượng
Lớp 2–9
Hình thức
Trắc nghiệm trên giấy tại IIG hoặc tại trường
FCE·CAE

Cambridge University Press & Assessment (Anh); tổ chức tại Việt Nam qua các trung tâm khảo thí được Cambridge ủy quyền

Chứng chỉ tiếng Anh Cambridge B2 First (FCE) và C1 Advanced (CAE)

Hai chứng chỉ Cambridge chứng nhận trình độ B2 và C1, không hết hạn, dùng cho du học, tuyển sinh, việc làm. Có phần Use of English riêng.

Đối tượng
THCS, THPT, sinh viên, người đi làm
Hình thức
Giấy hoặc máy tại trung tâm; Speaking trực tiếp
PTE

Pearson (Anh); thi tại các trung tâm do Pearson ủy quyền, ở Việt Nam có tại Hà Nội và TP.HCM

Bài thi tiếng Anh học thuật Pearson Test of English Academic

Bài thi tiếng Anh học thuật của Pearson, khoảng 2 giờ, điểm 10–90, kết quả thường sau 2 ngày; dùng cho du học, visa, miễn thi ngoại ngữ THPT.

Đối tượng
THPT, sinh viên, người đi làm
Hình thức
Máy tính tại trung tâm (Hà Nội, TP.HCM)
DET

Duolingo, Inc. (Hoa Kỳ); thi trực tuyến, không qua trung tâm hay đại lý tại Việt Nam

Bài thi tiếng Anh trực tuyến Duolingo English Test (DET)

Bài thi tiếng Anh trực tuyến của Duolingo, khoảng 1 giờ, điểm 10–160, kết quả sau khoảng 2 ngày, dùng cho tuyển sinh đại học nước ngoài.

Đối tượng
THPT, sinh viên, người đi làm
Hình thức
Trực tuyến trên máy tính, có giám sát
VSTEP

Các trường đại học, học viện đáp ứng tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT (danh sách do Cục Quản lý chất lượng công bố); định dạng đề do Bộ GD&ĐT ban hành

Bài thi đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh bậc 3–5 (VSTEP.3-5)

Bài thi tiếng Anh bậc 3–5 (B1–C1) theo Khung 6 bậc của Việt Nam, dùng cho chuẩn đầu ra, tuyển sinh và tốt nghiệp thạc sĩ, tiến sĩ, hồ sơ công việc.

Đối tượng
Sinh viên, học viên cao học, người đi làm
Hình thức
Thi tại trường tổ chức, chủ yếu trên máy tính
HSK

Trung tâm Hợp tác giao lưu ngôn ngữ Trung – Ngoại (Bộ Giáo dục Trung Quốc) và Công ty Khảo thí Hán ngữ quốc tế (CTI); tại Việt Nam do các điểm thi được CTI ủy quyền tổ chức

Kỳ thi năng lực Hán ngữ quốc tế HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi) và HSKK

Kỳ thi năng lực tiếng Trung quốc tế: HSK 1–6 (đạt 120/200 hoặc 180/300), HSK 3–6 thi kèm HSKK; từ 13/12/2026 chuyển sang HSK 3.0 chín cấp.

Đối tượng
Mọi lứa tuổi
Hình thức
Thi giấy hoặc trên máy
TOPIK

Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia Hàn Quốc (NIIED, Bộ Giáo dục Hàn Quốc); tại Việt Nam do IIG Việt Nam tổ chức và nhận đăng ký

Kỳ thi năng lực tiếng Hàn TOPIK (Test of Proficiency in Korean)

Kỳ thi năng lực tiếng Hàn của NIIED: TOPIK I (cấp 1–2) và TOPIK II (cấp 3–6), cấp theo tổng điểm; tại Việt Nam thi giấy và thi máy qua IIG.

Đối tượng
Mọi lứa tuổi
Hình thức
Thi giấy hoặc trên máy
DELF

Bộ Giáo dục quốc gia Pháp cấp bằng; France Éducation international (FEI) quản lý đề thi; tại Việt Nam thi qua Viện Pháp (IFV) và các trung tâm được công nhận

Bằng tiếng Pháp DELF (A1–B2) và DALF (C1–C2) của Bộ Giáo dục quốc gia Pháp

Bằng tiếng Pháp chính thức của Bộ Giáo dục Pháp, A1–C2, giá trị vĩnh viễn. Đỗ từ 50/100, không kỹ năng nào dưới 5/25.

Đối tượng
Từ 7 tuổi đến người lớn
Hình thức
Thi giấy tại trung tâm + nói với giám khảo
GOETHE

Goethe-Institut (tại Việt Nam: Goethe-Institut Hà Nội và Goethe-Institut TP. Hồ Chí Minh)

Chứng chỉ tiếng Đức Goethe-Zertifikat A1–C2 của Viện Goethe

Chứng chỉ tiếng Đức A1–C2 của Viện Goethe, đỗ từ 60%, từ B1 thi và đỗ riêng từng mô-đun. Dùng cho visa đoàn tụ, du học, làm việc tại Đức.

Đối tượng
Từ 10 tuổi đến người lớn
Hình thức
Thi tại Viện Goethe, theo mô-đun từ B1

Câu hỏi thường gặp

Nhóm Ngoại ngữ & Chứng chỉ gồm những kỳ thi nào?

Chứng chỉ Tiếng Anh Quốc tế IELTS; Kỳ thi Chuẩn hóa Tuyển sinh Quốc tế Digital SAT; Chứng chỉ Tiếng Anh Giao tiếp Quốc tế TOEIC; Bài thi tiếng Anh học thuật TOEFL iBT; Chứng chỉ tiếng Anh thiếu nhi Cambridge Pre A1 Starters, A1 Movers, A2 Flyers; Chứng chỉ tiếng Anh Cambridge A2 Key (KET) và B1 Preliminary (PET), kể cả bản for Schools; Bài thi tiếng Anh TOEFL Primary (tiểu học) và TOEFL Junior (THCS) của ETS; Chứng chỉ tiếng Anh Cambridge B2 First (FCE) và C1 Advanced (CAE); Bài thi tiếng Anh học thuật Pearson Test of English Academic; Bài thi tiếng Anh trực tuyến Duolingo English Test (DET); Bài thi đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh bậc 3–5 (VSTEP.3-5); Kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT (Japanese-Language Proficiency Test) N5–N1; Kỳ thi năng lực Hán ngữ quốc tế HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi) và HSKK; Kỳ thi năng lực tiếng Hàn TOPIK (Test of Proficiency in Korean); Bằng tiếng Pháp DELF (A1–B2) và DALF (C1–C2) của Bộ Giáo dục quốc gia Pháp; Chứng chỉ tiếng Đức Goethe-Zertifikat A1–C2 của Viện Goethe. Mỗi trang tóm tắt cấu trúc đề, cách tính điểm, lịch thi và cách đăng ký.

Thông tin trên các trang này lấy từ đâu?

Từ trang chính thức của đơn vị tổ chức và các thông báo tuyển sinh. Mỗi trang ghi nguồn và ngày cập nhật. Học Đi không tổ chức thi; hãy đăng ký trực tiếp với đơn vị tổ chức.