Ngoại ngữ
Chứng chỉ tiếng Anh Cambridge B2 First (FCE) và C1 Advanced (CAE)
B2 First (FCE) và C1 Advanced (CAE) là hai chứng chỉ tiếng Anh của Cambridge University Press & Assessment, chứng nhận trình độ B2 và C1 theo CEFR. Bài thi gồm Reading and Use of English, Writing, Listening, Speaking, thi tại trung tâm được ủy quyền, dành cho người cần chứng minh tiếng Anh để học tập, làm việc.
- Số bài thi
- 4 bài
- 5 điểm kỹ năng (có Use of English)
- Thời gian
- ≈3,5 / ≈4 giờ
- B2 First / C1 Advanced
- Thang điểm
- 140–190 / 160–210
- Cambridge English Scale
- Hiệu lực
- Không hết hạn
- nơi nhận có thể đặt hạn riêng

B2 First và C1 Advanced là gì? Những điều cần biết
B2 First (FCE) và C1 Advanced (CAE) là hai chứng chỉ tiếng Anh của Cambridge University Press & Assessment, chứng nhận trình độ B2 và C1 theo CEFR. Bài thi gồm Reading and Use of English, Writing, Listening, Speaking, thi tại trung tâm được ủy quyền, dành cho người cần chứng minh tiếng Anh để học tập, làm việc.
- Hai chứng chỉ theo cấp độ: B2 First nhắm trình độ B2, C1 Advanced nhắm trình độ C1 (CEFR).
- Mỗi bài gồm Reading and Use of English, Writing, Listening và Speaking thi theo cặp với giám khảo.
- Điểm báo theo Cambridge English Scale; đạt cấp độ mục tiêu từ 160 (B2 First) và 180 (C1 Advanced).
- Chứng chỉ không ghi ngày hết hạn; thi giấy hoặc máy có cùng giá trị.
- Đơn vị tổ chức
- Cambridge University Press & Assessment (Anh)(thi qua trung tâm được ủy quyền)
- Đối tượng
- Người học muốn chứng nhận trình độ B2 hoặc C1(B2 First có thêm bản for Schools cho học sinh)
- Hình thức
- Thi giấy hoặc thi trên máy (digital) tại trung tâm; Speaking trực tiếp với giám khảo
- Cấu trúc
- Reading and Use of English, Writing, Listening, Speaking
- Thời gian
- B2 First khoảng 3,5 giờ; C1 Advanced khoảng 4 giờ
- Thang điểm
- B2 First: 140–190 trên chứng chỉ; C1 Advanced: 160–210(Cambridge English Scale)
- Điểm đạt
- B2 First từ 160 (B2); C1 Advanced từ 180 (C1)(thấp hơn một bậc vẫn có chứng chỉ ở bậc dưới)
- Xếp loại
- Grade A, B, C(Grade A được ghi trình độ cao hơn một bậc)
- Lịch thi
- Mỗi trung tâm công bố các ngày thi trong năm(thường vài đợt mỗi năm)
- Đăng ký
- Tại trung tâm khảo thí Cambridge được ủy quyền ở Việt Nam
- Có kết quả sau
- Thi máy: 5–10 ngày làm việc; thi giấy: thường 4–6 tuần
- Chứng chỉ giấy
- Thi máy: khoảng 3–4 tuần; thi giấy: khoảng 7–10 tuần sau ngày thi
- Hiệu lực
- Không hết hạn(trường, cơ quan có thể chỉ nhận kết quả trong 2–3 năm gần nhất)
* Tổng hợp từ nguồn chính thức của Cambridge University Press & Assessment (Anh); tổ chức tại Việt Nam qua các trung tâm khảo thí được Cambridge ủy quyền, xem mục Nguồn tham khảo cuối trang.
Tuyên bố bản quyền & Tính độc lập (Fair Use)
Minh bạch pháp lý & Định hướng ôn thi- Tự sáng tác 100% nội dung: Các bài toán và câu hỏi luyện tập do đội ngũ Học Đi tự biên soạn độc lập dựa trên cấu trúc, dạng bài và ma trận công khai của kỳ thi B2 First và C1 Advanced (không sao chép nguyên văn câu chữ, số liệu của đề gốc).
- Mục đích tham khảo (Fair Use): Việc sử dụng tên gọi nhằm định hướng cấu trúc học tập bổ trợ cho thí sinh; tài liệu không thuộc bản quyền và không thay thế đề thi chính thức của BTC B2 First và C1 Advanced.
Từ đăng ký đến khi nhận chứng chỉ
B2 First và C1 Advanced thi theo các ngày cố định do trung tâm khảo thí công bố. Các mốc dưới đây tính theo ngày thi bạn chọn.
- 01Vài tuần trước ngày thi
Đăng ký tại trung tâm
Chọn trung tâm được Cambridge ủy quyền, chọn bài thi (B2 First hay C1 Advanced), hình thức giấy hoặc máy và ngày thi, nộp hồ sơ trước hạn chót của trung tâm.
- –Họ tên, ngày sinh phải khớp với CCCD hoặc hộ chiếu dùng khi thi.
- –Hạn chót do trung tâm đặt; ví dụ ở trung tâm VN215 năm 2026 là khoảng 3–4 tuần trước ngày thi.
- 02Trước ngày thi
Nhận Confirmation of Entry
Trung tâm gửi xác nhận dự thi gồm giờ thi các bài, lịch Speaking và ngày dự kiến có kết quả.
- 03Ngày thi
Thi 4 bài
Thi Reading and Use of English, Writing, Listening theo giờ trong Confirmation of Entry; Speaking thi theo cặp với hai giám khảo.
- –Mang giấy tờ tùy thân gốc có ảnh đã dùng khi đăng ký.
- –Với B2, C1, C2, thí sinh được chụp ảnh nhận diện tại điểm thi.
- 045–10 ngày làm việc (thi máy) hoặc 4–6 tuần (thi giấy)
Xem Statement of Results
Đăng nhập Online Results Service bằng thông tin trung tâm cung cấp để xem điểm từng kỹ năng, điểm tổng, grade và trình độ CEFR.
- 05Khoảng 3–4 tuần (thi máy) hoặc 7–10 tuần (thi giấy)
Nhận chứng chỉ giấy
Cambridge gửi chứng chỉ về trung tâm, bạn nhận tại trung tâm. Trường, cơ quan có thể tra cứu kết quả trực tuyến.
Đề thi B2 First và C1 Advanced gồm những phần nào?
Hai bài thi có cùng bố cục 4 bài; C1 Advanced dài hơn, văn bản khó hơn và có thêm một phần đọc. Định dạng giống nhau giữa bản thi giấy và bản thi trên máy.
- 0175 phút52 câu, 7 phần
B2 First – Reading and Use of English
Multiple-choice cloze, open cloze, word formation, key word transformation, multiple choice, gapped text, multiple matching
- Từ vựng: collocation, phrasal verb, từ gần nghĩa
- Ngữ pháp trong đoạn văn (điền từ tự do)
- Cấu tạo từ và viết lại câu giữ nguyên nghĩa
- Đọc hiểu chi tiết, thái độ, cấu trúc văn bản
Điểm tối đa Điểm Reading và Use of English riêng
- 0280 phút2 bài
B2 First – Writing
Phần 1: luận bắt buộc 140–190 từ; Phần 2: chọn 1 trong các dạng article, email/letter, review, report (bản for Schools có story)
- Nêu và bảo vệ quan điểm
- Viết đúng dạng văn bản và người đọc
- Bố cục, liên kết, độ chính xác ngôn ngữ
- 03≈40 phút30 câu, 4 phần
B2 First – Listening
Trắc nghiệm, hoàn thành câu, nối; mỗi bài nghe 2 lần
- Đoạn ngắn đời sống
- Độc thoại 3–4 phút
- Năm người nói cùng chủ đề
- Phỏng vấn 3–4 phút
- 0414 phút/cặp4 phần
B2 First – Speaking
Phỏng vấn, mô tả và so sánh ảnh, thảo luận cặp, thảo luận mở rộng
- Giới thiệu bản thân, ý kiến cá nhân
- Nói 1 phút về cặp ảnh
- Thương lượng, đi đến quyết định với bạn thi
Nhóm 3 người khoảng 20 phút
- 0590 phút56 câu, 8 phần
C1 Advanced – Reading and Use of English
Như B2 First, thêm phần nối ý kiến giữa 4 văn bản (cross-text multiple matching)
- Thành ngữ, collocation, sắc thái nghĩa
- Viết lại câu với từ khóa (mỗi câu tối đa 2 điểm)
- So sánh quan điểm giữa nhiều văn bản
- Văn bản dài, giọng điệu, hàm ý
Điểm tối đa Điểm Reading và Use of English riêng
- 0690 phút2 bài
C1 Advanced – Writing
Phần 1: luận bắt buộc dựa trên văn bản cho sẵn; Phần 2: chọn 1 trong 3 (letter/email, proposal, report, review); mỗi bài 220–260 từ
- Đánh giá, chọn ý quan trọng hơn và lý giải
- Thuyết phục, đề xuất
- Giọng văn phù hợp người đọc
- 07≈40 phút30 câu, 4 phần
C1 Advanced – Listening
Trắc nghiệm, hoàn thành câu, nối hai nhiệm vụ; mỗi bài nghe 2 lần
- Thái độ, quan điểm người nói
- Độc thoại khoảng 3 phút
- Hội thoại khoảng 4 phút
- Năm độc thoại ngắn cùng chủ đề
- 0815 phút/cặp4 phần
C1 Advanced – Speaking
Phỏng vấn, so sánh tranh và suy đoán, thảo luận cặp, thảo luận mở rộng
- Trả lời mở rộng, có lập luận
- Suy đoán, đánh giá
- Thương lượng, đưa ra quyết định chung
Nhóm 3 người khoảng 23 phút
Ở Speaking, một giám khảo có thể tham gia từ xa. Thời gian tổng chưa gồm nghỉ giữa các bài và thủ tục; giờ Speaking cụ thể ghi trong Confirmation of Entry.
B2 First và C1 Advanced tính điểm thế nào, bao nhiêu điểm là tốt?
Mỗi kỹ năng (Reading, Use of English, Writing, Listening, Speaking) được quy ra một điểm trên Cambridge English Scale. Điểm tổng là trung bình của 5 điểm này, kèm grade và trình độ CEFR.
Không có "trượt" theo nghĩa thông thường: làm thấp hơn cấp độ mục tiêu một bậc vẫn được chứng chỉ ở bậc dưới (B1 với B2 First, B2 với C1 Advanced); thấp hơn nữa chỉ có Statement of Results.
- Quy đổi IELTS theo Cambridge: 162 ≈ 5.5; 169 ≈ 6.0; 176 ≈ 6.5; 185 ≈ 7.0; 191 ≈ 7.5.
- Cambridge lưu ý: điểm 180–190 ở B2 First là C1 nhưng độ bao phủ hạn chế, nơi yêu cầu IELTS 7.0 có thể chỉ nhận điểm từ C1 Advanced.
| Bài thi | Điểm | Kết quả | CEFR |
|---|---|---|---|
| B2 First | 180–190 | Grade A | C1 |
| B2 First | 173–179 | Grade B | B2 |
| B2 First | 160–172 | Grade C | B2 |
| B2 First | 140–159 | Level B1 | B1 |
| B2 First | 122–139 | Chỉ có Statement of Results | – |
| C1 Advanced | 200–210 | Grade A | C2 |
| C1 Advanced | 193–199 | Grade B | C1 |
| C1 Advanced | 180–192 | Grade C | C1 |
| C1 Advanced | 160–179 | Level B2 | B2 |
| C1 Advanced | 142–159 | Chỉ có Statement of Results | – |
Ví dụ tính điểm tổng B2 First
- Reading
- 172
- Use of English
- 168
- Writing
- 165
- Listening
- 178
- Speaking
- 172
- Trung bình
- (172 + 168 + 165 + 178 + 172) : 5 = 171
Theo bảng của Cambridge, 171 nằm giữa mức tương đương IELTS 6.0 (169) và 6.5 (176). Ví dụ chỉ để minh họa cách tính.
Điểm tổng
171 – Grade C, B2
5 điểm kỹ năng
Reading, Use of English, Writing, Listening, Speaking mỗi phần một điểm trên cùng thang.
Tổng là trung bình
Điểm tổng bằng trung bình 5 điểm kỹ năng, từ đó ra grade và CEFR.
Cấp độ dưới vẫn có chứng chỉ
Thiếu điểm cho cấp độ mục tiêu nhưng đủ bậc dưới thì vẫn nhận chứng chỉ bậc dưới.
Chứng chỉ không hết hạn
Cambridge không đặt hạn; trường hoặc cơ quan có thể yêu cầu kết quả gần đây.
Kết quả B2 First và C1 Advanced dùng để làm gì?
Du học và tuyển sinh
Nhiều trường đại học, cao đẳng nước ngoài nhận B2 First, C1 Advanced; mỗi trường tự đặt mức điểm trên Cambridge English Scale.
Hồ sơ việc làm
Chứng chỉ không hết hạn, ghi rõ trình độ CEFR, tiện dùng lâu dài trong hồ sơ xin việc, học bổng.
Tuyển sinh, chuẩn đầu ra trong nước
Một số trường đại học và chương trình quốc tế trong nước dùng chứng chỉ Cambridge để xét tuyển hoặc công nhận chuẩn ngoại ngữ, theo quy định riêng từng trường.
Mục tiêu học tập theo bậc
Thi theo lộ trình KET, PET, FCE, CAE giúp học sinh có mốc trình độ rõ ràng.
Lịch thi và cách đăng ký B2 First và C1 Advanced
- 1
Chọn bài thi phù hợp
Làm bài thi thử để biết mình gần B2 hay C1; B2 First có bản for Schools cùng định dạng dành cho học sinh.
- 2
Tìm trung tâm được ủy quyền
Dùng công cụ tìm trung tâm trên cambridgeenglish.org hoặc liên hệ trung tâm khảo thí Cambridge gần bạn để xem ngày thi và hình thức giấy/máy.
- 3
Nộp hồ sơ và lệ phí
Điền phiếu đăng ký với họ tên, ngày sinh đúng giấy tờ tùy thân, nộp ảnh nếu trung tâm yêu cầu và đóng lệ phí theo hướng dẫn của trung tâm.
- 4
Nhận xác nhận dự thi
Kiểm tra Confirmation of Entry: giờ thi, ngày Speaking, ngày dự kiến có kết quả; báo ngay cho trung tâm nếu sai thông tin.
Cambridge không có một lịch thi chung cho Việt Nam; mỗi trung tâm được ủy quyền công bố các ngày thi trong năm và hạn chót đăng ký. Ví dụ, Trung tâm khảo thí Đại học Tôn Đức Thắng (VN215) công bố các ngày thi B2 First năm 2026 là 22/3, 14/6, 13/9 và 27/12, tất cả thi trên máy.
Lệ phí do từng trung tâm khảo thí thu và công bố; xem mức hiện hành trên trang của trung tâm khi đăng ký.
Ngày thi mang giấy tờ tùy thân gốc có ảnh (CCCD hoặc hộ chiếu) đúng loại đã khai khi đăng ký; bản sao không được chấp nhận. Thí sinh B2, C1 được chụp ảnh nhận diện tại điểm thi; từ chối chụp ảnh có thể không được thi hoặc không có kết quả.
- Điện thoại, đồng hồ, tài liệu phải cất trước khi vào phòng thi.
- Giờ và ngày thi Speaking xem trong Confirmation of Entry.
Use of English trong FCE, CAE là gì và vì sao khó?
Use of English là các phần 1–4 trong bài Reading and Use of English, kiểm tra ngữ pháp và từ vựng trong ngữ cảnh. Phần này có điểm riêng trên phiếu điểm, nên yếu Use of English sẽ kéo điểm tổng xuống.
- Multiple-choice cloze: chọn từ đúng collocation, phrasal verb.
- Open cloze: tự điền một từ (giới từ, mạo từ, liên từ…).
- Word formation: biến đổi từ gốc thành dạng đúng.
- Key word transformation: viết lại câu với từ khóa cho sẵn, giữ nguyên nghĩa; chấm tối đa 2 điểm mỗi câu.
Nên thi B2 First hay C1 Advanced?
Chọn theo trình độ hiện tại và yêu cầu của nơi nhận. Nếu điểm thi thử quanh mức IELTS 5.5–6.5, B2 First an toàn hơn; nếu đã khoảng 6.5–7.5, C1 Advanced cho kết quả có giá trị hơn.
Cả hai bài đều báo điểm thấp hơn một bậc khi chưa đạt mục tiêu, nhưng nơi yêu cầu C1 thường muốn điểm từ C1 Advanced.
| Tiêu chí | B2 First | C1 Advanced |
|---|---|---|
| Trình độ mục tiêu | B2 | C1 |
| Thang điểm trên chứng chỉ | 140–190 | 160–210 |
| Reading and Use of English | 75 phút, 7 phần, 52 câu | 90 phút, 8 phần, 56 câu |
| Writing | 80 phút, 140–190 từ/bài | 90 phút, 220–260 từ/bài |
| Speaking | 14 phút/cặp | 15 phút/cặp |
FCE, CAE có được miễn thi ngoại ngữ tốt nghiệp THPT không?
Danh mục chứng chỉ miễn thi môn Ngoại ngữ theo Quy chế thi tốt nghiệp THPT (sửa đổi bởi Thông tư 13/2026/TT-BGDĐT) ghi chứng chỉ Cambridge "đạt yêu cầu tối thiểu" là B1 Preliminary, B1 Business Preliminary và B1 Linguaskill; B2 First và C1 Advanced không được ghi tên riêng.
Chứng chỉ phải còn giá trị sử dụng đến ngày làm thủ tục dự thi. Trước khi dùng FCE hoặc CAE để xin miễn thi, hãy hỏi trường THPT hoặc sở GD&ĐT nơi đăng ký dự thi về cách áp dụng.
Thi giấy hay thi trên máy tốt hơn?
Hai hình thức có cùng định dạng, cùng chứng chỉ. Thi máy có kết quả nhanh hơn (5–10 ngày làm việc so với 4–6 tuần) và chứng chỉ về sớm hơn.
Speaking ở cả hai hình thức đều là nói trực tiếp với giám khảo, theo cặp. Một số trung tâm ở Việt Nam chỉ tổ chức thi trên máy.
Người Việt hay mất điểm FCE, CAE ở đâu?
Phần lớn lỗi đến từ Use of English và Writing, nơi cần dùng từ chính xác chứ không chỉ hiểu ý.
- Key word transformation: đổi dạng từ khóa hoặc viết quá số từ cho phép.
- Word formation: sai tiền tố phủ định, quên số nhiều.
- Writing: sai dạng văn bản (viết report như essay), thiếu ý đề yêu cầu.
- Speaking Part 3: nói một mình, không hỏi lại và phản hồi bạn thi.
- Không canh giờ nên thiếu thời gian cho Part 7–8 của Reading.
Ôn thi B2 First và C1 Advanced thế nào cho hiệu quả?
- 01
Làm bài thi thử để chọn B2 hay C1
Làm bài Reading and Use of English và Listening bấm giờ đúng cấu trúc, đối chiếu kết quả để chọn bài thi phù hợp.
- 02
Luyện riêng từng part của Use of English
Chia buổi ôn theo từng part (cloze, word formation, key word transformation) đến khi làm chắc và nhanh.
- 03
Hỏi gia sư AI mỗi câu sai
Nhờ gia sư AI giải thích vì sao đáp án đúng, collocation và cấu trúc liên quan, rồi ghi vào sổ từ vựng riêng.
- 04
Luyện bộ đề Reading và Listening
Làm bộ đề nhiều chủ đề để quen văn bản dài và giọng nói khác nhau. Writing nên viết theo đề mẫu chính thức và nhờ gia sư AI góp ý; Speaking luyện với bạn hoặc giáo viên.
- 05
Thi thử tổng 1–2 tuần trước ngày thi
Làm lại bài thi thử đủ giờ, đúng thứ tự các bài, xem lại bài mẫu và tài liệu ôn chính thức trên trang Cambridge.
Luyện với đề thi thử B2 First và C1 Advanced đúng cấu trúc
Bấm giờ như thi thật, chấm điểm ngay, gia sư AI giải thích từng câu sai.
Thi thử & luyện đề B2 First và C1 Advanced trên Học Đi
Đề do Học Đi biên soạn theo cấu trúc công khai của kỳ thi. Học Đi là trang luyện thi độc lập, không liên kết với Cambridge University Press & Assessment (Anh); tổ chức tại Việt Nam qua các trung tâm khảo thí được Cambridge ủy quyền.
Phòng thi thử B2 First và C1 Advanced
Làm đề đúng cấu trúc và thời gian, nộp bài là có điểm.
- Đồng hồ đếm ngược
- Chấm điểm tức thì
- Lưu bài đang làm dở
Bộ đề luyện thi B2 First và C1 Advanced
Luyện từng phần, ôn lại câu sai và quiz nhắc lại để nhớ lâu.
- Chia theo phần / vòng
- Ôn câu làm sai
- Có đáp án và lời giải
Gia sư AI B2 First và C1 Advanced
Hỏi ngay trên câu đang làm: gợi ý trước khi nộp, giải thích kỹ sau khi nộp.
- Gợi ý không lộ đáp án
- Giải thích từng bước
- Hỏi bằng giọng nói
Thi thử theo từng phần / vòng
B2 First và C1 Advanced khác gì các kỳ thi tương tự?
B2 First, C1 Advanced thường được cân nhắc cùng IELTS và các chứng chỉ Cambridge cấp thấp hơn.
| Tiêu chí | B2 First / C1 Advanced | IELTS Academic | B1 Preliminary (PET) |
|---|---|---|---|
| Đơn vị | Cambridge | IDP, British Council, Cambridge | Cambridge |
| Kiểu bài | Theo cấp độ B2 / C1 | Một bài cho mọi trình độ | Theo cấp độ B1 |
| Thang điểm | 140–190 / 160–210 | Band 0–9 | Cambridge English Scale |
| Hiệu lực | Không hết hạn | Tùy nơi nhận đặt hạn | Không hết hạn |
| Speaking | Theo cặp, 2 giám khảo | 1 thí sinh, 1 giám khảo | Theo cặp, 2 giám khảo |
Kỳ thi tương tự
Xem tất cả kỳ thi →- IELTSChứng chỉ Tiếng Anh Quốc tế IELTSLuyện đề thi thử IELTS Reading & Listening có giải thích chi tiết đáp án, phân tích từ vựng cốt lõi và phương pháp làm bài theo từng band điểm.Học sinh THCS, THPT & Sinh viênKhám phá
- KET, PET (A2 Key, B1 Preliminary)Chứng chỉ tiếng Anh Cambridge A2 Key (KET) và B1 Preliminary (PET), kể cả bản for SchoolsHai chứng chỉ Cambridge mức A2 và B1, điểm theo Cambridge English Scale, không hết hạn. PET được miễn thi ngoại ngữ tốt nghiệp THPT; KET hay dùng cho hồ sơ lớp 6.Lớp 5–12, người đi làmKhám phá
- TOEFL iBTBài thi tiếng Anh học thuật TOEFL iBTBài thi tiếng Anh học thuật của ETS để du học, xét tuyển, miễn thi ngoại ngữ. Từ 21/01/2026 có định dạng mới, thang điểm 1–6 theo CEFR.THPT, sinh viên, người đi làmKhám phá
Giải đáp về kỳ thi B2 First và C1 Advanced
Những câu hỏi người học hay tìm nhất về B2 First và C1 Advanced, trả lời ngắn theo quy định hiện hành.
FCE và CAE là gì?
FCE là tên cũ của B2 First, CAE là tên cũ của C1 Advanced. Đây là hai chứng chỉ tiếng Anh Cambridge chứng nhận trình độ B2 và C1 theo CEFR.
Chứng chỉ FCE, CAE có thời hạn không?
Không. Chứng chỉ Cambridge không hết hạn, nhưng trường hoặc cơ quan nhận có thể tự đặt yêu cầu về thời gian (ví dụ chỉ nhận kết quả trong vài năm gần nhất).
FCE bao nhiêu điểm là đạt?
Đạt B2 khi điểm tổng từ 160 (Grade C); 173–179 là Grade B; 180–190 là Grade A và được ghi trình độ C1. Từ 140–159 vẫn có chứng chỉ ở bậc B1.
CAE bao nhiêu điểm là đạt?
Đạt C1 khi điểm tổng từ 180 (Grade C); 193–199 là Grade B; 200–210 là Grade A, trình độ C2. Từ 160–179 nhận chứng chỉ bậc B2.
FCE, CAE quy đổi sang IELTS thế nào?
Theo bảng của Cambridge: 162 ≈ IELTS 5.5, 169 ≈ 6.0, 176 ≈ 6.5, 185 ≈ 7.0, 191 ≈ 7.5. Đây là mức tham chiếu, trường có thể có quy định riêng.
Thi FCE, CAE bao lâu có kết quả?
Thi trên máy có kết quả sau 5–10 ngày làm việc; thi giấy thường 4–6 tuần. Ngày cụ thể ghi trong Confirmation of Entry của trung tâm.
Thi FCE, CAE ở đâu tại Việt Nam?
Tại các trung tâm khảo thí được Cambridge ủy quyền (ví dụ trung tâm VN215 của Đại học Tôn Đức Thắng). Dùng công cụ tìm trung tâm trên cambridgeenglish.org để xem nơi gần bạn.
Lệ phí thi FCE, CAE là bao nhiêu?
Lệ phí do từng trung tâm khảo thí thu và công bố, có thể khác nhau giữa các trung tâm; xem mức hiện hành trên trang của trung tâm khi đăng ký.
FCE có được miễn thi tiếng Anh tốt nghiệp THPT không?
Danh mục theo Thông tư 13/2026/TT-BGDĐT ghi chứng chỉ Cambridge tối thiểu là B1 Preliminary, B1 Business Preliminary, B1 Linguaskill; B2 First, C1 Advanced không được ghi tên riêng. Hãy hỏi trường hoặc sở GD&ĐT trước khi nộp.
B2 First for Schools khác B2 First thế nào?
Cùng định dạng, cùng thang điểm và chứng chỉ; bản for Schools có chủ đề hợp với học sinh, và ở Writing Part 2 có dạng story thay cho report.
Thi Speaking FCE, CAE với ai?
Thi theo cặp (đôi khi nhóm 3) với hai giám khảo: một người hỏi, một người chấm. B2 First khoảng 14 phút, C1 Advanced khoảng 15 phút cho mỗi cặp.
Trượt FCE thì sao?
Nếu điểm từ 140–159, bạn vẫn nhận chứng chỉ trình độ B1. Dưới 140 chỉ có Statement of Results; có thể đăng ký thi lại ở kỳ sau của trung tâm.
Có phúc khảo FCE, CAE được không?
Có thể yêu cầu xem xét kết quả qua trung tâm thi theo quy trình Results enquiries and appeals của Cambridge. Thời hạn và lệ phí hỏi trực tiếp trung tâm.
Đi thi FCE, CAE cần mang gì?
Giấy tờ tùy thân gốc có ảnh (CCCD hoặc hộ chiếu) giống lúc đăng ký và giấy tờ trung tâm yêu cầu. Điện thoại, đồng hồ, tài liệu phải cất trước khi vào phòng.
Thi CAE có cần thi FCE trước không?
Không. Bạn có thể đăng ký thẳng C1 Advanced nếu trình độ đã gần C1; không có điều kiện thi bài cấp dưới trước.
Ôn FCE, CAE trong bao lâu?
Tùy khoảng cách giữa trình độ hiện tại và mục tiêu. Cambridge không quy định thời gian ôn; nên làm thi thử đầu vào rồi lập kế hoạch theo từng kỹ năng yếu.
Có bằng FCE rồi có cần thi IELTS không?
Tùy nơi nhận. Nhiều trường nhận B2 First, C1 Advanced, nhưng một số cơ quan visa hoặc trường chỉ nhận IELTS; hãy kiểm tra danh sách bài thi được chấp nhận.
Nguồn tham khảo
Thông tin đối chiếu với nguồn chính thức, cập nhật lần cuối 19/10/2026. Quy định có thể thay đổi, hãy kiểm tra lại trên trang của đơn vị tổ chức trước khi đăng ký.
- Cambridge – B2 First
- Cambridge – B2 First exam format
- Cambridge – C1 Advanced exam format
- Cambridge – Results (grades, thời gian có kết quả)
- Cambridge – Cambridge English Scale
- Cambridge – Comparing scores to IELTS (PDF)
- ĐH Tôn Đức Thắng (VN215) – Lịch thi Cambridge 2026
- Sở GD&ĐT Nghệ An – Hướng dẫn thi tốt nghiệp THPT 2026 (danh mục chứng chỉ miễn thi)
Tài liệu tham khảo độc lập & Tuyên bố Fair UseHợp pháp
Tất cả câu hỏi và bộ đề trên Học Đi được đội ngũ chuyên môn tự sáng tác 100% dựa theo ma trận dạng bài công khai của kỳ thi B2 First và C1 Advanced, phục vụ mục đích học tập cá nhân và không thay thế tài liệu chính thức từ BTC B2 First và C1 Advanced.