Ngoại ngữ
Chứng chỉ tiếng Anh Cambridge A2 Key (KET) và B1 Preliminary (PET), kể cả bản for Schools
A2 Key (KET) và B1 Preliminary (PET) là hai bài thi tiếng Anh 4 kỹ năng của Cambridge (Anh) ở mức A2 và B1, có bản for Schools cho học sinh. Chứng chỉ không hết hạn; PET được miễn thi ngoại ngữ tốt nghiệp THPT, KET được một số trường THCS dùng khi tuyển sinh.
- Thời gian
- ≈2 giờ
- KET; PET ≈2 giờ 20 phút
- Kỹ năng
- 4 kỹ năng
- Đọc, Viết, Nghe, Nói
- Thang điểm
- Cambridge English Scale
- KET 100–150, PET 120–170 có chứng chỉ
- Hiệu lực
- Không hết hạn
- nơi nhận tự đặt thời hạn

KET, PET (A2 Key, B1 Preliminary) là gì? Những điều cần biết
A2 Key (KET) và B1 Preliminary (PET) là hai bài thi tiếng Anh 4 kỹ năng của Cambridge (Anh) ở mức A2 và B1, có bản for Schools cho học sinh. Chứng chỉ không hết hạn; PET được miễn thi ngoại ngữ tốt nghiệp THPT, KET được một số trường THCS dùng khi tuyển sinh.
- KET ở mức A2, PET ở mức B1; bản for Schools cùng định dạng, chủ đề hợp lứa tuổi học sinh.
- Thi giấy hoặc trên máy; phần Nói thi theo cặp với hai giám khảo.
- Điểm theo Cambridge English Scale, kèm bậc A/B/C và mức CEFR.
- A2 Key bản phổ thông thi giấy dừng sau kỳ tháng 12/2026; A2 Key for Schools vẫn có cả giấy và máy.
- Đơn vị tổ chức
- Cambridge University Press & Assessment; thi qua trung tâm khảo thí được ủy quyền
- Đối tượng
- Không giới hạn tuổi; bản for Schools dành cho học sinh
- Hình thức
- Giấy hoặc máy tính tại trung tâm; Nói trực tiếp theo cặp
- Cấu trúc KET
- Reading & Writing 60 phút, Listening ~30 phút, Speaking 8–10 phút
- Cấu trúc PET
- Reading 45 phút, Writing 45 phút, Listening ~30 phút, Speaking 10–12 phút
- Thang điểm
- Cambridge English Scale cho từng kỹ năng và điểm tổng
- Mức nhận chứng chỉ
- KET từ 100 (A1), đạt A2 từ 120; PET từ 120 (A2), đạt B1 từ 140
- Lịch thi
- Bản for Schools và bản máy: quanh năm theo trung tâm; KET, PET bản giấy phổ thông: ngày cố định(xem lịch Cambridge)
- Đăng ký
- Trực tiếp với trung tâm khảo thí được Cambridge ủy quyền
- Có kết quả sau
- Thi máy 5–10 ngày làm việc; thi giấy thường 4–6 tuần
- Chứng chỉ giấy
- Thi máy khoảng 3–4 tuần; thi giấy 7–10 tuần sau ngày thi(gửi về trung tâm)
- Hiệu lực
- Chứng chỉ không hết hạn(nơi nhận có thể quy định thời hạn riêng)
* Tổng hợp từ nguồn chính thức của Cambridge University Press & Assessment (Anh); thi qua trung tâm khảo thí được Cambridge ủy quyền và được Bộ GD&ĐT phê duyệt liên kết tổ chức thi, xem mục Nguồn tham khảo cuối trang.
Tuyên bố bản quyền & Tính độc lập (Fair Use)
Minh bạch pháp lý & Định hướng ôn thi- Tự sáng tác 100% nội dung: Các bài toán và câu hỏi luyện tập do đội ngũ Học Đi tự biên soạn độc lập dựa trên cấu trúc, dạng bài và ma trận công khai của kỳ thi KET, PET (A2 Key, B1 Preliminary) (không sao chép nguyên văn câu chữ, số liệu của đề gốc).
- Mục đích tham khảo (Fair Use): Việc sử dụng tên gọi nhằm định hướng cấu trúc học tập bổ trợ cho thí sinh; tài liệu không thuộc bản quyền và không thay thế đề thi chính thức của BTC KET, PET (A2 Key, B1 Preliminary).
Từ đăng ký đến khi dùng chứng chỉ
KET, PET for Schools và các bản thi máy có ngày thi quanh năm tùy trung tâm. Bản giấy phổ thông thi theo ngày cố định Cambridge công bố.
- 01Vài tuần trước ngày thi
Chọn bài thi và đăng ký
Chọn KET hay PET, bản for Schools hay phổ thông, thi giấy hay máy; đăng ký và nộp lệ phí tại trung tâm khảo thí.
- –Nhận Confirmation of Entry ghi lịch thi viết, lịch Nói và ngày có kết quả.
- 02Ngày thi
Thi viết và thi Nói
Làm các bài Đọc, Viết, Nghe trong một buổi; phần Nói theo cặp có thể trước hoặc sau vài ngày, do trung tâm xếp.
- 035–10 ngày làm việc (máy) / 4–6 tuần (giấy)
Có Statement of Results
Xem điểm từng kỹ năng, điểm tổng, bậc và CEFR trên Online Results Service for Candidates.
- 043–4 tuần (máy) / 7–10 tuần (giấy)
Nhận chứng chỉ giấy
Chứng chỉ gửi về trung tâm. Trường, cơ quan có thể xác minh kết quả trực tuyến bằng số tham chiếu và ngày sinh.
Đề thi KET, PET (A2 Key, B1 Preliminary) gồm những phần nào?
Định dạng giống nhau ở bản giấy và bản máy, ở bản phổ thông và bản for Schools. Mỗi đoạn nghe được phát hai lần; thời gian Listening đã gồm 6 phút chép đáp án.
- 0160 phút32 câu (7 phần)
A2 Key – Reading and Writing
Phần 1–5: trắc nghiệm, nối, điền từ (30 câu); phần 6: email ≥25 từ; phần 7: truyện theo 3 tranh ≥35 từ
- Đọc biển báo, tin nhắn, đoạn văn ngắn
- Chọn từ, điền một từ vào email
- Viết email/ghi chú ngắn
- Viết truyện theo tranh
Điểm tối đa 50% tổng điểm
- 02≈30 phút25 câu (5 phần)
A2 Key – Listening
Chọn tranh, điền ghi chú, trắc nghiệm 3 lựa chọn, nối
- Nghe thông tin chính trong hội thoại ngắn
- Điền chỗ trống trong ghi chú
- Hiểu ý chính, nối thông tin
Điểm tối đa 25%
- 038–10 phút/cặp2 phần
A2 Key – Speaking
Phỏng vấn; thảo luận theo tranh, nói thích/không thích và lý do
- Trả lời câu hỏi về bản thân
- Thảo luận với bạn thi cùng
- Nêu ý kiến và giải thích
13–15 phút nếu nhóm 3
Điểm tối đa 25%
- 0445 phút32 câu (6 phần)
B1 Preliminary – Reading
Trắc nghiệm, nối, điền câu vào đoạn, chọn từ, điền một từ
- Thông báo, tin nhắn ngắn
- Đọc chi tiết, suy luận, thái độ người viết
- Cấu trúc đoạn văn
- Từ vựng và ngữ pháp trong ngữ cảnh
Điểm tối đa 25%
- 0545 phút2 bài
B1 Preliminary – Writing
Bài 1: trả lời email (~100 từ); bài 2: chọn bài báo hoặc truyện (~100 từ)
- Trả lời đủ các ý ghi chú
- Bố cục, từ nối
- Từ vựng và ngữ pháp đúng
Điểm tối đa 25% (mỗi bài tối đa 20 điểm thô)
- 06≈30 phút25 câu (4 phần)
B1 Preliminary – Listening
Chọn tranh, trắc nghiệm, điền chỗ trống, phỏng vấn
- Thông tin chính trong đoạn ngắn
- Ý chính hội thoại
- Ghi chi tiết
- Thái độ, quan điểm người nói
Điểm tối đa 25%
- 0710–12 phút/cặp4 phần
B1 Preliminary – Speaking
Phỏng vấn; tả một bức ảnh; thảo luận đề xuất; trò chuyện chung
- Nói về bản thân
- Tả ảnh khoảng 1 phút
- Đề xuất, thương lượng với bạn thi
- Nêu sở thích, kinh nghiệm
15–17 phút nếu nhóm 3
Điểm tối đa 25%
Tổng thời gian khoảng 2 giờ (KET) và 2 giờ 20 phút (PET). Phần Nói có hai giám khảo: một người hỏi (có thể chấm từ xa qua mạng), một người nghe; cả hai cùng chấm.
KET, PET (A2 Key, B1 Preliminary) tính điểm thế nào, bao nhiêu điểm là tốt?
Từ A2 Key trở lên, Cambridge báo kết quả theo Cambridge English Scale: mỗi kỹ năng (Đọc, Viết, Nghe, Nói) có một điểm riêng; điểm tổng là trung bình các kỹ năng, kèm bậc (Grade) và mức CEFR.
Mỗi bài thi nhắm vào một mức CEFR nhưng vẫn đo tin cậy được một mức trên và một mức dưới, nên thí sinh làm tốt có thể nhận chứng chỉ cao hơn mức mục tiêu.
- Điểm dưới ngưỡng chứng chỉ (KET 80–99, PET 102–119) vẫn được ghi trên Statement of Results nhưng không có chứng chỉ.
- KET, PET hiện báo bậc A/B/C, không còn ghi Pass with Merit hay Pass with Distinction như trước.
| Điểm Cambridge English Scale | A2 Key | B1 Preliminary |
|---|---|---|
| 160–170 | – | Grade A – B2 |
| 153–159 | – | Grade B – B1 |
| 140–152 | Grade A – B1 (140–150) | Grade C – B1 |
| 133–139 | Grade B – A2 | Level A2 (120–139) |
| 120–132 | Grade C – A2 | Level A2 |
| 100–119 | Level A1 | Không chứng chỉ (102–119) |
| Thấp hơn | Không chứng chỉ (80–99) | – |
Ví dụ tính điểm tổng A2 Key for Schools
- Reading
- 141
- Writing
- 136
- Listening
- 138
- Speaking
- 133
- Trung bình
- (141 + 136 + 138 + 133) : 4 = 137
Muốn đạt Grade A (chứng chỉ B1) cần điểm tổng từ 140; ở ví dụ này nâng Speaking và Writing là cách nhanh nhất.
Kết quả
137 – Grade B, A2
Mỗi kỹ năng một điểm
Đọc, Viết, Nghe, Nói đều có điểm Cambridge English Scale riêng.
Tổng là trung bình
Điểm tổng là trung bình các kỹ năng; yếu một kỹ năng vẫn có thể bù bằng kỹ năng khác.
Có chứng chỉ cấp trên, cấp dưới
KET cấp chứng chỉ từ A1 đến B1, PET từ A2 đến B2 tùy điểm tổng.
Chứng chỉ không hết hạn
Cambridge không đặt thời hạn; nơi nhận hồ sơ có thể chỉ nhận kết quả gần đây.
Kết quả KET, PET (A2 Key, B1 Preliminary) dùng để làm gì?
Miễn thi ngoại ngữ tốt nghiệp THPT
B1 Preliminary nằm trong danh mục chứng chỉ được miễn thi môn Ngoại ngữ khi xét công nhận tốt nghiệp THPT (Thông tư 13/2026/TT-BGDĐT).
Hồ sơ tuyển sinh lớp 6
Một số sở, phòng GD&ĐT và trường THCS dùng KET để miễn bài kiểm tra tiếng Anh hoặc cộng điểm khi tuyển lớp tạo nguồn, tiếng Anh tăng cường.
Bước đệm lên B2 First, IELTS
Đi lần lượt KET → PET → B2 First giúp học sinh có mục tiêu rõ và chứng chỉ ở mỗi chặng.
Chứng minh trình độ khi học, làm việc
Trường, nhà tuyển dụng xác minh kết quả trực tuyến; chứng chỉ được nhiều tổ chức trên thế giới công nhận.
Lịch thi và cách đăng ký KET, PET (A2 Key, B1 Preliminary)
- 1
Chọn bài thi
Chọn KET hay PET, bản for Schools (học sinh) hay phổ thông; có thể làm bài thi thử để chọn mức phù hợp.
- 2
Tìm trung tâm khảo thí
Tra trung tâm được Cambridge ủy quyền trên cambridgeenglish.org/vn; Bộ GD&ĐT công bố danh sách đơn vị được phê duyệt liên kết tổ chức thi trên cổng thông tin của Bộ.
- 3
Đăng ký, nộp lệ phí
Khai họ tên, ngày sinh đúng giấy tờ; chọn thi giấy hay máy và ngày thi còn chỗ.
- 4
Giữ Confirmation of Entry
Văn bản ghi lịch thi viết, lịch Nói và ngày muộn nhất có kết quả.
- 5
Đăng ký tra kết quả
Dùng mã trung tâm cấp để vào Online Results Service for Candidates, xem và chia sẻ kết quả.
Theo Cambridge, các bài thi máy và bản giấy của A2 Key for Schools, B1 Preliminary for Schools có thể thi quanh năm qua trung tâm khảo thí. Bản giấy A2 Key và B1 Preliminary (phổ thông) thi theo ngày cố định.
Ngày cố định còn lại năm 2026 (bản giấy phổ thông): B1 Preliminary 21/11/2026 và 03/12/2026; A2 Key 03/12/2026, là kỳ giấy cuối cùng trước khi A2 Key bản giấy dừng. Không phải trung tâm nào cũng mở mọi ngày; hãy hỏi trung tâm.
Lệ phí do trung tâm khảo thí công bố và tùy bài thi, hình thức thi; xem mức hiện hành tại trung tâm nơi đăng ký.
- Ngày thi 2027 của bản giấy phổ thông đã có trên trang Exam dates của Cambridge (ví dụ PET 06/3/2027).
- Phần Nói có thể cách phần thi viết vài ngày; trung tâm ấn định ngày.
- Ảnh chụp tại ngày thi là tùy chọn với KET, PET; nên chụp nếu định dùng kết quả cho học tập, công việc.
- Mang giấy tờ tùy thân theo yêu cầu trung tâm; điện thoại, đồng hồ thông minh, tài liệu không được mang vào phòng thi.
KET, PET có gì thay đổi năm 2026?
Định dạng đề không đổi trong 2026. Thay đổi đáng chú ý là A2 Key bản phổ thông thi giấy sẽ dừng sau kỳ cuối tháng 12/2026, chỉ còn bản thi máy; A2 Key for Schools vẫn có cả giấy và máy.
Trong lần chỉnh sửa gần nhất của Cambridge, PET tách Reading và Writing thành hai bài riêng, KET giữ bài Reading & Writing gộp nhưng giảm số câu, kết quả báo bậc A/B/C thay cho Pass with Merit/Distinction.
KET for Schools khác KET thường thế nào?
Hai bản cùng mức CEFR, cùng định dạng, cùng thang điểm và chứng chỉ có giá trị như nhau. Bản for Schools chọn chủ đề, tình huống gần với đời sống học sinh.
Học sinh nên chọn bản for Schools; người đi làm chọn bản phổ thông. Từ 2027, A2 Key bản phổ thông chỉ còn hình thức thi máy.
Chứng chỉ KET, PET dùng được gì ở Việt Nam?
Tốt nghiệp THPT: danh mục kèm Thông tư 13/2026/TT-BGDĐT (hiệu lực từ 24/4/2026) có B1 Preliminary trong nhóm chứng chỉ được miễn thi môn Ngoại ngữ. Hỏi sở GD&ĐT hoặc trường về yêu cầu điểm và việc chấp nhận bản for Schools.
Tuyển sinh lớp 6: không có quy định chung; một số địa phương, trường tự quy định. Ví dụ Sở GD&ĐT Bình Dương (cũ) năm học 2025–2026 cho miễn bài kiểm tra tiếng Anh lớp 6 tạo nguồn với KET 135–140 điểm, cộng 1 điểm với 130–134.
Tuyển sinh lớp 10: theo Bộ GD&ĐT (thông tin 2024), các địa phương không được tuyển thẳng hay cộng điểm cho thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ.
Nên thi KET hay PET?
Chọn theo trình độ hiện tại và mục đích dùng chứng chỉ, không chỉ theo lớp.
| Tiêu chí | A2 Key (KET) | B1 Preliminary (PET) |
|---|---|---|
| Mức mục tiêu | A2 | B1 |
| Hợp với | Đã xong Flyers 4–5 khiên mỗi kỹ năng | Đã có KET Grade A hoặc vững A2 |
| Bài viết | Email ≥25 từ, truyện ≥35 từ | Email ~100 từ, bài báo hoặc truyện ~100 từ |
| Dùng ở VN | Hồ sơ lớp 6 một số trường | Miễn thi ngoại ngữ tốt nghiệp THPT |
Học sinh hay mất điểm KET, PET ở đâu?
Lỗi thường đến từ phần viết và nói, nơi điểm tổng dễ bị kéo xuống nhất.
- Bài viết bỏ sót một ý trong ghi chú của đề, hoặc viết quá ít từ.
- Open cloze: điền đúng nghĩa nhưng sai dạng từ, sai giới từ.
- Listening: quên chép đáp án sang phiếu trong 6 phút cuối (bản giấy).
- Speaking: trả lời quá ngắn, không tương tác với bạn thi cùng.
Ôn thi KET, PET (A2 Key, B1 Preliminary) thế nào cho hiệu quả?
- 01
Làm bài thi thử để biết đang ở mức nào
Làm trọn các bài Đọc, Viết, Nghe đúng số phần, số câu và thời gian; ước lượng mình gần A2 hay B1 để chọn KET hoặc PET.
- 02
Luyện từng bài thi, từng phần
Ôn riêng Reading, Listening theo từng phần (open cloze, gapped text, gap fill) cho đến khi làm chắc và đủ giờ.
- 03
Viết email, truyện, bài báo có góp ý
Viết đúng giới hạn từ và đủ ý; nhờ gia sư AI chỉ lỗi ngữ pháp, từ nối, ý còn thiếu rồi viết lại.
- 04
Làm bộ đề nhiều chủ đề
Luyện bộ đề về trường học, du lịch, sở thích, công nghệ để tăng từ vựng và tốc độ đọc.
- 05
Tập Nói theo cặp
Học Đi luyện Đọc, Viết, Nghe; phần Nói nên tập với bạn hoặc giáo viên theo đúng 2 phần (KET) hoặc 4 phần (PET).
- 06
Thi thử tổng trước ngày thi
Làm lại bài thi thử đủ giờ 1–2 tuần trước ngày thi, tập chép đáp án sang phiếu trong thời gian quy định.
Luyện với đề thi thử KET, PET (A2 Key, B1 Preliminary) đúng cấu trúc
Bấm giờ như thi thật, chấm điểm ngay, gia sư AI giải thích từng câu sai.
Thi thử & luyện đề KET, PET (A2 Key, B1 Preliminary) trên Học Đi
Đề do Học Đi biên soạn theo cấu trúc công khai của kỳ thi. Học Đi là trang luyện thi độc lập, không liên kết với Cambridge University Press & Assessment (Anh); thi qua trung tâm khảo thí được Cambridge ủy quyền và được Bộ GD&ĐT phê duyệt liên kết tổ chức thi.
Phòng thi thử KET, PET (A2 Key, B1 Preliminary)
Làm đề đúng cấu trúc và thời gian, nộp bài là có điểm.
- Đồng hồ đếm ngược
- Chấm điểm tức thì
- Lưu bài đang làm dở
Bộ đề luyện thi KET, PET (A2 Key, B1 Preliminary)
Luyện từng phần, ôn lại câu sai và quiz nhắc lại để nhớ lâu.
- Chia theo phần / vòng
- Ôn câu làm sai
- Có đáp án và lời giải
Gia sư AI KET, PET (A2 Key, B1 Preliminary)
Hỏi ngay trên câu đang làm: gợi ý trước khi nộp, giải thích kỹ sau khi nộp.
- Gợi ý không lộ đáp án
- Giải thích từng bước
- Hỏi bằng giọng nói
KET, PET (A2 Key, B1 Preliminary) khác gì các kỳ thi tương tự?
Học sinh thường so KET, PET với TOEFL Junior hoặc đi tiếp lên B2 First. Hỏi trường định nộp hồ sơ nhận bài thi nào.
| Tiêu chí | KET / PET | TOEFL Junior Standard | B2 First |
|---|---|---|---|
| Đơn vị | Cambridge (Anh) | ETS (Hoa Kỳ), IIG Việt Nam tổ chức | Cambridge (Anh) |
| Kỹ năng | Đọc, Viết, Nghe, Nói | Nghe, Ngữ pháp – Từ vựng, Đọc | Đọc – Sử dụng tiếng Anh, Viết, Nghe, Nói |
| Thang điểm | Cambridge English Scale | 600–900 | Cambridge English Scale |
| Hiệu lực | Không hết hạn | Phiếu điểm 2 năm | Không hết hạn |
| Mức CEFR đo được | A1–B1 (KET), A2–B2 (PET) | Dưới A2 – B2 | B1–C1 |
Kỳ thi tương tự
Xem tất cả kỳ thi →- Starters, Movers, FlyersChứng chỉ tiếng Anh thiếu nhi Cambridge Pre A1 Starters, A1 Movers, A2 FlyersBa bài thi tiếng Anh thiếu nhi của Cambridge (Pre A1–A2), chấm bằng khiên, không đỗ trượt; nhiều phụ huynh dùng để đo tiến bộ và làm hồ sơ lớp 6.Tiểu học, đầu THCSKhám phá
- TOEFL Primary, TOEFL JuniorBài thi tiếng Anh TOEFL Primary (tiểu học) và TOEFL Junior (THCS) của ETSBài thi tiếng Anh của ETS cho tiểu học (Primary Step 1, Step 2) và THCS (Junior, 600–900), do IIG tổ chức; dùng đo trình độ CEFR, xếp lớp và hồ sơ lớp 6.Lớp 2–9Khám phá
- B2 First và C1 AdvancedChứng chỉ tiếng Anh Cambridge B2 First (FCE) và C1 Advanced (CAE)Hai chứng chỉ Cambridge chứng nhận trình độ B2 và C1, không hết hạn, dùng cho du học, tuyển sinh, việc làm. Có phần Use of English riêng.THCS, THPT, sinh viên, người đi làmKhám phá
Giải đáp về kỳ thi KET, PET (A2 Key, B1 Preliminary)
Những câu hỏi người học hay tìm nhất về KET, PET (A2 Key, B1 Preliminary), trả lời ngắn theo quy định hiện hành.
KET và PET là gì?
KET (A2 Key) và PET (B1 Preliminary) là hai bài thi tiếng Anh 4 kỹ năng của Cambridge ở mức A2 và B1. Cả hai có bản for Schools dành cho học sinh.
KET bao nhiêu điểm thì đạt?
Từ 120 điểm Cambridge English Scale được chứng chỉ A2 (Grade C), từ 140 được Grade A mức B1. Điểm 100–119 nhận chứng chỉ A1.
PET bao nhiêu điểm thì đạt B1?
PET từ 140 điểm đạt B1 (Grade C), 153 trở lên Grade B, 160–170 Grade A mức B2. Điểm 120–139 nhận chứng chỉ A2.
Chứng chỉ KET, PET có thời hạn bao lâu?
Cambridge cho biết chứng chỉ không hết hạn. Tuy nhiên trường, cơ quan nhận hồ sơ có thể chỉ chấp nhận kết quả trong một khoảng thời gian.
Có PET có được miễn thi tiếng Anh tốt nghiệp THPT không?
Có. B1 Preliminary nằm trong danh mục chứng chỉ được miễn thi môn Ngoại ngữ theo Thông tư 13/2026/TT-BGDĐT. Hỏi trường hoặc sở GD&ĐT về mức điểm và giấy tờ cần nộp.
Đề KET có bao nhiêu câu?
Reading & Writing 32 câu (7 phần, 60 phút), Listening 25 câu (5 phần, khoảng 30 phút), Speaking 2 phần 8–10 phút mỗi cặp.
Đề PET có bao nhiêu câu?
Reading 32 câu (45 phút), Writing 2 bài (45 phút), Listening 25 câu (khoảng 30 phút), Speaking 4 phần 10–12 phút mỗi cặp.
KET for Schools và KET khác nhau thế nào?
Cùng định dạng, thang điểm và chứng chỉ; bản for Schools có chủ đề hợp lứa tuổi học sinh.
Lịch thi KET, PET 2026 thế nào?
Bản for Schools và bản thi máy thi quanh năm theo trung tâm. Bản giấy phổ thông còn PET 21/11 và 03/12/2026, KET 03/12/2026 (kỳ giấy cuối của A2 Key).
Lệ phí thi KET, PET bao nhiêu?
Lệ phí do trung tâm khảo thí công bố, tùy bài thi và hình thức thi. Hãy hỏi trung tâm nơi bạn đăng ký.
Thi KET, PET bao lâu có kết quả?
Thi máy thường 5–10 ngày làm việc, thi giấy thường 4–6 tuần. Chứng chỉ giấy về trung tâm sau 3–4 tuần (máy) hoặc 7–10 tuần (giấy).
Nên thi KET trên máy hay trên giấy?
Hai hình thức cùng định dạng và giá trị; thi máy có kết quả nhanh hơn. Chọn hình thức con quen làm bài hơn.
Phần Nói KET, PET thi thế nào?
Thi theo cặp (hoặc nhóm 3) với hai giám khảo: một người hỏi, một người nghe, cả hai cùng chấm. Giám khảo hỏi có thể tham gia từ xa qua mạng.
KET có dùng xét tuyển lớp 6 không?
Tùy địa phương và trường. Một số nơi dùng KET để miễn bài kiểm tra tiếng Anh hoặc cộng điểm khi tuyển lớp tạo nguồn, tiếng Anh tăng cường; xem kế hoạch tuyển sinh từng năm.
Có chứng chỉ KET, PET có được cộng điểm thi lớp 10 không?
Theo Bộ GD&ĐT, địa phương không được tuyển thẳng hay cộng điểm tuyển sinh lớp 10 cho thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ. Trường ngoài công lập, chương trình riêng có thể có quy định riêng.
Có phúc khảo KET, PET được không?
Có quy trình Results enquiries and appeals của Cambridge, nộp qua trung tâm khảo thí; thời hạn và phí do trung tâm hướng dẫn.
Ôn PET trong bao lâu?
Không có mốc chung. Làm bài thi thử đầu vào: nếu đã có KET Grade A hoặc điểm gần 140, việc lên PET thường nhanh hơn so với bắt đầu từ A2 thấp.
Nguồn tham khảo
Thông tin đối chiếu với nguồn chính thức, cập nhật lần cuối 19/10/2026. Quy định có thể thay đổi, hãy kiểm tra lại trên trang của đơn vị tổ chức trước khi đăng ký.
- Cambridge – A2 Key for Schools and A2 Key exam format
- Cambridge – B1 Preliminary for Schools and B1 Preliminary exam format
- Cambridge – Results, Cambridge English Scale, hiệu lực chứng chỉ
- Cambridge – Exam dates 2026–2027
- Cambridge – A2 Key for Schools and A2 Key
- Cambridge Việt Nam – Làm thế nào để đăng ký
- Sở GD&ĐT Nghệ An – CV 1107 hướng dẫn thi tốt nghiệp THPT 2026 (danh mục chứng chỉ miễn thi theo TT 13/2026)
- Sở GD&ĐT Bình Dương – CV 416 hướng dẫn tuyển sinh lớp 6, lớp 10 năm học 2025–2026
- Cổng TTĐT Hà Tĩnh (VOV) – Bộ GD&ĐT: không tuyển thẳng, cộng điểm chứng chỉ ngoại ngữ vào lớp 10
- Bộ Công Thương – Thông tư 11/2022/TT-BGDĐT về liên kết tổ chức thi chứng chỉ ngoại ngữ nước ngoài
Tài liệu tham khảo độc lập & Tuyên bố Fair UseHợp pháp
Tất cả câu hỏi và bộ đề trên Học Đi được đội ngũ chuyên môn tự sáng tác 100% dựa theo ma trận dạng bài công khai của kỳ thi KET, PET (A2 Key, B1 Preliminary), phục vụ mục đích học tập cá nhân và không thay thế tài liệu chính thức từ BTC KET, PET (A2 Key, B1 Preliminary).