Ngoại ngữ
Kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT (Japanese-Language Proficiency Test) N5–N1
JLPT là kỳ thi năng lực tiếng Nhật do Japan Foundation và JEES tổ chức cho người không nói tiếng Nhật là tiếng mẹ đẻ, gồm 5 cấp từ N5 đến N1. Bài thi trắc nghiệm về kiến thức ngôn ngữ, đọc và nghe, dùng để du học, xin việc, xin visa và miễn thi ngoại ngữ THPT (từ N3).
- Cấp độ
- 5 cấp
- N5 dễ nhất, N1 khó nhất
- Thời gian
- 90–165 phút
- tùy cấp, N5 ngắn nhất
- Thang điểm
- 0–180
- đỗ khi đủ tổng và điểm sàn từng phần
- Hiệu lực
- Không hết hạn
- nơi nhận có thể tự đặt thời hạn

JLPT là gì? Những điều cần biết
JLPT là kỳ thi năng lực tiếng Nhật do Japan Foundation và JEES tổ chức cho người không nói tiếng Nhật là tiếng mẹ đẻ, gồm 5 cấp từ N5 đến N1. Bài thi trắc nghiệm về kiến thức ngôn ngữ, đọc và nghe, dùng để du học, xin việc, xin visa và miễn thi ngoại ngữ THPT (từ N3).
- Mỗi năm 2 kỳ ở Việt Nam: Chủ nhật đầu tháng 7 và đầu tháng 12.
- Hoàn toàn trắc nghiệm trên phiếu tô, không có phần nói và viết.
- Đỗ phải đạt điểm tổng tối thiểu và đủ điểm sàn ở mọi phần.
- Từ kỳ 12/2025, bảng điểm người đỗ có ghi mức CEFR tham chiếu.
- Đơn vị tổ chức
- Japan Foundation (ở nước ngoài) cùng JEES; tại Việt Nam do các trường đại học được ủy quyền thực hiện
- Đối tượng
- Người không có tiếng Nhật là tiếng mẹ đẻ, không giới hạn tuổi(điểm thi có thể có yêu cầu riêng)
- Hình thức
- Thi giấy, trắc nghiệm tô phiếu, máy chấm(không có nói, viết)
- Cấp độ
- N5, N4, N3, N2, N1; mỗi kỳ chọn một cấp
- Thời gian làm bài
- N5 90 phút, N4 115, N3 140, N2 155, N1 165 phút(phần nghe có thể chênh nhẹ)
- Thang điểm
- 0–180 ở mọi cấp, điểm quy chuẩn (scaled score)
- Điểm đỗ (tổng)
- N1 100, N2 90, N3 95, N4 90, N5 80(kèm điểm sàn từng phần)
- Lịch thi 2026
- Chủ nhật 05/7/2026 và Chủ nhật 06/12/2026
- Điểm thi tại Việt Nam
- Hà Nội (2 điểm), TP.HCM, Đà Nẵng, Huế
- Đăng ký
- Trực tiếp với điểm thi tại Việt Nam, không đăng ký qua trang jlpt.jp(hạn đăng ký mỗi điểm khác nhau)
- Lệ phí
- Do từng điểm thi thu và công bố trong thông báo kỳ thi
- Có kết quả sau
- Khoảng đầu tháng 10 (kỳ tháng 7) và đầu tháng 3 năm sau (kỳ tháng 12)(nhận qua điểm thi)
- Hiệu lực
- Chứng chỉ không ghi thời hạn(trường, công ty có thể yêu cầu kết quả gần đây)
* Tổng hợp từ nguồn chính thức của Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation) và JEES; tại Việt Nam do các trường đại học được ủy quyền tổ chức, xem mục Nguồn tham khảo cuối trang.
Tuyên bố bản quyền & Tính độc lập (Fair Use)
Minh bạch pháp lý & Định hướng ôn thi- Tự sáng tác 100% nội dung: Các bài toán và câu hỏi luyện tập do đội ngũ Học Đi tự biên soạn độc lập dựa trên cấu trúc, dạng bài và ma trận công khai của kỳ thi JLPT (không sao chép nguyên văn câu chữ, số liệu của đề gốc).
- Mục đích tham khảo (Fair Use): Việc sử dụng tên gọi nhằm định hướng cấu trúc học tập bổ trợ cho thí sinh; tài liệu không thuộc bản quyền và không thay thế đề thi chính thức của BTC JLPT.
Từ đăng ký đến nhận chứng chỉ JLPT
Mốc chung theo trang jlpt.jp cho thí sinh ngoài Nhật Bản. Hạn đăng ký cụ thể do từng điểm thi tại Việt Nam công bố và thường đóng sớm khi đủ chỗ.
- 01Vài tháng trước ngày thi
Theo dõi thông báo của điểm thi
Mỗi điểm thi (ĐH Hà Nội, ĐHQG Hà Nội, ĐH KHXH&NV TP.HCM, ĐH Ngoại ngữ Đà Nẵng, ĐH Ngoại ngữ Huế) tự ra thông báo, hạn và cách nộp hồ sơ.
- 02Trong đợt đăng ký
Nộp hồ sơ và lệ phí
Đăng ký trực tuyến hoặc trực tiếp theo hướng dẫn của điểm thi, chọn một cấp, nộp lệ phí cho điểm thi.
- –Chuẩn bị ảnh thẻ và giấy tờ tùy thân theo yêu cầu
- –Kiểm tra kỹ họ tên, ngày sinh vì sửa sau thi rất hạn chế
- 03Đầu tháng 7 / đầu tháng 12
Nhận phiếu dự thi
Điểm thi gửi phiếu dự thi (test voucher) trước ngày thi; trên phiếu có số báo danh và địa điểm.
- 04Chủ nhật 05/7/2026 hoặc 06/12/2026
Ngày thi
Làm lần lượt các phần trong một buổi, tô đáp án trên phiếu trả lời. Không được mang đề thi ra khỏi phòng.
- 05Đầu tháng 10 / đầu tháng 3
Nhận bảng điểm và chứng chỉ
Mọi thí sinh nhận Giấy chứng nhận kết quả và điểm; thí sinh đỗ nhận thêm Giấy chứng nhận năng lực. Nhận qua điểm thi đã đăng ký.
Đề thi JLPT gồm những phần nào?
Mỗi cấp là một bài thi riêng, gồm 2–3 phần thi làm liền trong một buổi. N1, N2 gộp Từ vựng – Ngữ pháp – Đọc hiểu thành một phần; N3–N5 tách riêng phần Chữ – Từ vựng.
- 0190 phút
N5
Trắc nghiệm 3–4 lựa chọn, tô phiếu
- Hiragana, katakana, chữ Hán cơ bản
- Câu và mẫu ngữ pháp đơn giản
- Đoạn đọc ngắn về sinh hoạt
- Hội thoại chậm trong lớp học, đời sống
Chữ – Từ vựng 20 phút; Ngữ pháp – Đọc hiểu 40 phút; Nghe 30 phút
Điểm tối đa Đỗ từ 80 / 180
- 02115 phút
N4
Trắc nghiệm 3–4 lựa chọn, tô phiếu
- Từ vựng, chữ Hán thường ngày
- Ngữ pháp sơ cấp
- Đọc đoạn văn về chủ đề quen thuộc
- Nghe hội thoại nói chậm
Chữ – Từ vựng 25 phút; Ngữ pháp – Đọc hiểu 55 phút; Nghe 35 phút
Điểm tối đa Đỗ từ 90 / 180
- 03140 phút
N3
Trắc nghiệm 3–4 lựa chọn, tô phiếu
- Chữ Hán, từ vựng trung cấp
- Ngữ pháp nối câu, diễn đạt
- Đọc tiêu đề, văn bản đời sống
- Nghe hội thoại gần tốc độ tự nhiên
Chữ – Từ vựng 30 phút; Ngữ pháp – Đọc hiểu 70 phút; Nghe 40 phút
Điểm tối đa Đỗ từ 95 / 180
- 04155 phút
N2
Trắc nghiệm 3–4 lựa chọn, tô phiếu
- Từ vựng, ngữ pháp trung – cao cấp
- Đọc báo, bài bình luận
- Nghe tin tức, hội thoại nhiều tình huống
- Nắm ý chính và ý định người viết
Từ vựng – Ngữ pháp – Đọc hiểu 105 phút; Nghe 50 phút
Điểm tối đa Đỗ từ 90 / 180
- 05165 phút
N1
Trắc nghiệm 3–4 lựa chọn, tô phiếu
- Văn bản trừu tượng, xã luận, phê bình
- Ngữ pháp và từ vựng cao cấp
- Nghe bài giảng, tin tức tốc độ tự nhiên
- Hiểu cấu trúc lập luận
Từ vựng – Ngữ pháp – Đọc hiểu 110 phút; Nghe 55 phút (từ kỳ 12/2022)
Điểm tối đa Đỗ từ 100 / 180
Theo jlpt.jp, thời gian mỗi phần có thể thay đổi và phần nghe có thể chênh nhẹ theo độ dài băng. JLPT không công bố số câu cố định cho từng cấp. Học Đi mô phỏng đề trắc nghiệm có bấm giờ để luyện, không thay thế bài thi chính thức.
JLPT tính điểm thế nào, bao nhiêu điểm là tốt?
Điểm JLPT là điểm quy chuẩn theo lý thuyết ứng đáp câu hỏi (IRT), không phải cộng số câu đúng. Vì vậy cùng số câu đúng chưa chắc ra cùng điểm.
Để đỗ, thí sinh phải đạt điểm tổng tối thiểu của cấp và đạt điểm sàn ở từng phần tính điểm. Thiếu điểm sàn một phần là trượt, dù tổng điểm cao.
Từ kỳ 12/2025, bảng điểm của người đỗ ghi mức CEFR tham chiếu: N5 là A1, N4 là A2, N3 là A2 hoặc B1, N2 là B1 hoặc B2, N1 là B2 hoặc C1 tùy tổng điểm.
| Cấp | Phần tính điểm (thang) | Điểm sàn từng phần | Điểm đỗ tổng | CEFR tham chiếu |
|---|---|---|---|---|
| N1 | Kiến thức ngôn ngữ 60, Đọc hiểu 60, Nghe 60 | 19 mỗi phần | 100 / 180 | 100–141: B2; từ 142: C1 |
| N2 | Kiến thức ngôn ngữ 60, Đọc hiểu 60, Nghe 60 | 19 mỗi phần | 90 / 180 | 90–111: B1; từ 112: B2 |
| N3 | Kiến thức ngôn ngữ 60, Đọc hiểu 60, Nghe 60 | 19 mỗi phần | 95 / 180 | 95–103: A2; từ 104: B1 |
| N4 | Kiến thức ngôn ngữ – Đọc hiểu 120, Nghe 60 | 38 và 19 | 90 / 180 | A2 |
| N5 | Kiến thức ngôn ngữ – Đọc hiểu 120, Nghe 60 | 38 và 19 | 80 / 180 | A1 |
Ví dụ kiểm tra đỗ N3
- Kiến thức ngôn ngữ
- 40 / 60
- Đọc hiểu
- 18 / 60
- Nghe hiểu
- 45 / 60
- Tổng
- 103 / 180 (trên mức 95)
Tổng điểm đủ nhưng Đọc hiểu 18 thấp hơn điểm sàn 19. Nếu Đọc hiểu đạt 19 trở lên thì đỗ N3.
Kết quả
Trượt
Điểm sàn từng phần
Mỗi phần phải đạt tối thiểu 19/60 (N4, N5: phần Kiến thức ngôn ngữ – Đọc hiểu 38/120).
Điểm quy chuẩn, không cộng câu
Điểm tính theo IRT nên không quy đổi đơn giản từ số câu đúng.
Không phúc khảo
Japan Foundation không nhận yêu cầu hỏi điểm cá nhân; điểm được máy chấm và chuyên gia kiểm tra.
Bỏ một phần là trượt
Vắng bất kỳ phần thi nào thì không được tính đỗ và không có điểm các phần.
Kết quả JLPT dùng để làm gì?
Du học Nhật Bản
Trường tiếng Nhật thường nhận từ N5; đại học, cao học thường lấy N2 làm mốc năng lực tiếng.
Làm việc, xin visa
Kỹ năng đặc định loại 1 cần từ N4; N1, N2 được cộng điểm visa nhân lực chất lượng cao (N1 15 điểm, N2 10 điểm).
Tuyển dụng tại Việt Nam
Doanh nghiệp Nhật, công ty IT, phiên dịch thường ghi cấp JLPT trong yêu cầu tuyển dụng.
Miễn thi ngoại ngữ THPT
JLPT từ N3 được dùng để miễn thi môn Ngoại ngữ khi xét tốt nghiệp THPT theo Thông tư 13/2026/TT-BGDĐT.
Lịch thi và cách đăng ký JLPT
- 1
Chọn cấp và điểm thi
Ở Hà Nội, N1–N2 thi tại ĐH Hà Nội, N3–N5 tại ĐHQG Hà Nội; TP.HCM, Đà Nẵng, Huế mỗi nơi một điểm thi.
- 2
Đọc thông báo của điểm thi
Xem hạn, cách đăng ký (trực tuyến hoặc trực tiếp), giấy tờ và lệ phí trong thông báo mới nhất của điểm thi.
- 3
Nộp hồ sơ, lệ phí
Điền thông tin đúng như giấy tờ tùy thân, nộp ảnh và lệ phí theo hướng dẫn; giữ biên nhận.
- 4
Nhận phiếu dự thi
Phiếu dự thi được phát hoặc gửi trước ngày thi; kiểm tra số báo danh, phòng thi.
- 5
Nhận kết quả
Bảng điểm và chứng chỉ gửi về điểm thi khoảng đầu tháng 10 hoặc đầu tháng 3; nhận theo lịch điểm thi báo.
JLPT ở Việt Nam thi 2 lần mỗi năm, cùng ngày toàn cầu: Chủ nhật 05/7/2026 và Chủ nhật 06/12/2026. Kỳ tiếp theo sau ngày cập nhật là 06/12/2026.
Theo danh sách của jlpt.jp, Việt Nam có 5 điểm thi: Hà Nội 1 – Trường ĐH Hà Nội (N1, N2); Hà Nội 2 – ĐHQG Hà Nội (N3, N4, N5); TP.HCM – Trung tâm Ngoại ngữ, ĐH KHXH&NV (ĐHQG TP.HCM); Đà Nẵng – ĐH Ngoại ngữ, ĐH Đà Nẵng; Huế – ĐH Ngoại ngữ, ĐH Huế.
Lệ phí do từng điểm thi thu và ghi trong thông báo kỳ thi; hãy xem thông báo mới nhất của điểm thi bạn chọn.
- Hạn đăng ký do từng điểm thi công bố, khác nhau theo thành phố và có thể đóng sớm khi hết chỗ.
- Ngày thi mang phiếu dự thi và giấy tờ tùy thân theo yêu cầu của điểm thi; tô phiếu bằng bút chì theo hướng dẫn.
- Không được mang đề thi về nhà; vi phạm sẽ bị hủy kết quả.
- Thí sinh có bệnh, khuyết tật có thể xin hỗ trợ đặc biệt (STA) qua điểm thi, nộp cùng hồ sơ.
Nên thi JLPT cấp nào?
JLPT không có bài xếp lớp; bạn tự chọn một cấp mỗi kỳ. Mô tả năng lực của Japan Foundation giúp ước lượng cấp phù hợp.
- Mục tiêu du học đại học, cao học: thường cần N2.
- Mục tiêu kỹ năng đặc định: từ N4.
- Miễn thi ngoại ngữ tốt nghiệp THPT: từ N3.
| Cấp | Đọc | Nghe |
|---|---|---|
| N5 | Câu đơn giản bằng hiragana, katakana, chữ Hán cơ bản | Hội thoại ngắn, nói chậm về lớp học, đời sống |
| N4 | Đoạn văn về chủ đề quen thuộc, từ vựng cơ bản | Hội thoại thường ngày nói chậm |
| N3 | Văn bản đời sống, tiêu đề báo | Hội thoại gần tốc độ tự nhiên |
| N2 | Báo, tạp chí, bình luận đơn giản | Tin tức, hội thoại nhiều tình huống |
| N1 | Xã luận, phê bình, văn bản trừu tượng | Bài giảng, tin tức tốc độ tự nhiên |
Điểm sàn JLPT là gì, vì sao đủ tổng vẫn trượt?
Ngoài điểm tổng, mỗi phần tính điểm có mức tối thiểu. N1–N3 có 3 phần, mỗi phần cần từ 19/60; N4–N5 có 2 phần, cần 38/120 và 19/60.
Người học thường trượt vì bỏ bê một kỹ năng, hay gặp nhất là Đọc hiểu (hết giờ) hoặc Nghe. Hãy luyện đều, không dồn hết vào từ vựng.
JLPT tương đương CEFR mấy?
Từ kỳ 12/2025, Japan Foundation in mức CEFR tham chiếu trên bảng điểm của người đỗ. Mức này dựa vào tổng điểm, không chỉ cấp đỗ.
Bảng điểm cấp lại cho các kỳ đến 07/2025 không ghi CEFR.
| Cấp đỗ | Tổng điểm | CEFR tham chiếu |
|---|---|---|
| N5 | Từ 80 | A1 |
| N4 | Từ 90 | A2 |
| N3 | 95–103 / từ 104 | A2 / B1 |
| N2 | 90–111 / từ 112 | B1 / B2 |
| N1 | 100–141 / từ 142 | B2 / C1 |
Thi JLPT ở đâu tại Việt Nam?
Cả hai kỳ tháng 7 và tháng 12 đều có ở 5 điểm thi do jlpt.jp công bố. Hà Nội chia theo cấp: N1–N2 ở ĐH Hà Nội, N3–N5 ở ĐHQG Hà Nội.
| Thành phố | Đơn vị tổ chức | Cấp |
|---|---|---|
| Hà Nội 1 | Trường Đại học Hà Nội | N1, N2 |
| Hà Nội 2 | Đại học Quốc gia Hà Nội | N3, N4, N5 |
| TP.HCM | Trung tâm Ngoại ngữ, ĐH KHXH&NV – ĐHQG TP.HCM | Theo thông báo điểm thi |
| Đà Nẵng | Trường ĐH Ngoại ngữ – ĐH Đà Nẵng | Theo thông báo điểm thi |
| Huế | Trường ĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế | Theo thông báo điểm thi |
JLPT thay đổi gì những năm gần đây?
Cấu trúc 5 cấp và thang 180 điểm giữ nguyên từ 2010; các thay đổi chủ yếu ở thời gian và bảng điểm.
| Mốc | Thay đổi |
|---|---|
| 12/2020 | Đổi thời gian phần Từ vựng và Ngữ pháp – Đọc hiểu của N4, N5 |
| 12/2022 | Phần Nghe N1 thành 55 phút |
| 12/2025 | Bảng điểm người đỗ ghi mức CEFR tham chiếu |
| 2025 | Khoảng 1,9 triệu người đăng ký toàn cầu, cao nhất từ trước đến nay |
Ôn thi JLPT thế nào cho hiệu quả?
- 01
Chọn cấp và làm một đề chẩn đoán
Làm một đề thi thử đủ giờ của cấp định thi để biết phần nào dưới điểm sàn, từ đó chia thời gian ôn.
- 02
Ôn chữ Hán và từ vựng mỗi ngày
Kiến thức ngôn ngữ là nền của mọi phần. Học theo nhóm chủ đề, ôn lại đều đặn thay vì học dồn sát ngày thi.
- 03
Luyện Đọc hiểu có bấm giờ
Phần đọc hay bị hết giờ. Luyện riêng phần Ngữ pháp – Đọc hiểu đúng thời gian của cấp, tập bỏ qua câu khó để quay lại sau.
- 04
Hỏi lại câu sai về ngữ pháp, nghĩa từ
Nhờ gia sư AI giải thích vì sao đáp án đúng, khác nhau giữa các mẫu ngữ pháp gần nghĩa và cách dùng từ trong ngữ cảnh.
- 05
Làm bộ đề theo cấp
Làm nhiều đề cùng cấp để quen dạng câu; ghi lại lỗi lặp lại vào sổ riêng.
- 06
Thi thử trọn bài trước kỳ thi
Vài tuần cuối, làm đề trọn bài trong một buổi, đúng thứ tự phần thi. Khi mọi phần đều trên điểm sàn với khoảng an toàn thì sẵn sàng đi thi.
Luyện với đề thi thử JLPT đúng cấu trúc
Bấm giờ như thi thật, chấm điểm ngay, gia sư AI giải thích từng câu sai.
Thi thử & luyện đề JLPT trên Học Đi
Đề do Học Đi biên soạn theo cấu trúc công khai của kỳ thi. Học Đi là trang luyện thi độc lập, không liên kết với Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation) và JEES; tại Việt Nam do các trường đại học được ủy quyền tổ chức.
Phòng thi thử JLPT
Làm đề đúng cấu trúc và thời gian, nộp bài là có điểm.
- Đồng hồ đếm ngược
- Chấm điểm tức thì
- Lưu bài đang làm dở
Bộ đề luyện thi JLPT
Luyện từng phần, ôn lại câu sai và quiz nhắc lại để nhớ lâu.
- Chia theo phần / vòng
- Ôn câu làm sai
- Có đáp án và lời giải
Gia sư AI JLPT
Hỏi ngay trên câu đang làm: gợi ý trước khi nộp, giải thích kỹ sau khi nộp.
- Gợi ý không lộ đáp án
- Giải thích từng bước
- Hỏi bằng giọng nói
Thi thử theo từng phần / vòng
JLPT khác gì các kỳ thi tương tự?
So sánh JLPT với hai chứng chỉ năng lực ngoại ngữ châu Á phổ biến ở Việt Nam.
| Tiêu chí | JLPT | HSK | TOPIK |
|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ | Tiếng Nhật | Tiếng Trung | Tiếng Hàn |
| Cấp độ | 5 cấp, chọn cấp khi đăng ký | 6 cấp (HSK 2.0); 9 cấp (HSK 3.0) | TOPIK I (cấp 1–2), TOPIK II (cấp 3–6), xếp theo điểm |
| Kỹ năng | Từ vựng – ngữ pháp, đọc, nghe | Nghe, đọc, viết; nói qua HSKK | Nghe, đọc; TOPIK II có viết |
| Số kỳ ở Việt Nam | 2 kỳ/năm | Nhiều kỳ/năm | 5 kỳ giấy + 5 kỳ máy năm 2026 |
| Hiệu lực | Không hết hạn | 2 năm | 2 năm từ ngày công bố điểm |
Kỳ thi tương tự
Xem tất cả kỳ thi →- HSKKỳ thi năng lực Hán ngữ quốc tế HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi) và HSKKKỳ thi năng lực tiếng Trung quốc tế: HSK 1–6 (đạt 120/200 hoặc 180/300), HSK 3–6 thi kèm HSKK; từ 13/12/2026 chuyển sang HSK 3.0 chín cấp.Mọi lứa tuổiKhám phá
- TOPIKKỳ thi năng lực tiếng Hàn TOPIK (Test of Proficiency in Korean)Kỳ thi năng lực tiếng Hàn của NIIED: TOPIK I (cấp 1–2) và TOPIK II (cấp 3–6), cấp theo tổng điểm; tại Việt Nam thi giấy và thi máy qua IIG.Mọi lứa tuổiKhám phá
Giải đáp về kỳ thi JLPT
Những câu hỏi người học hay tìm nhất về JLPT, trả lời ngắn theo quy định hiện hành.
JLPT một năm thi mấy lần?
Ở Việt Nam thi 2 lần mỗi năm, vào Chủ nhật đầu tháng 7 và đầu tháng 12. Năm 2026 là ngày 05/7 và 06/12.
JLPT N3 bao nhiêu điểm thì đỗ?
N3 cần tổng từ 95/180 và mỗi phần (Kiến thức ngôn ngữ, Đọc hiểu, Nghe hiểu) từ 19/60.
Đủ điểm tổng JLPT mà vẫn trượt là sao?
Vì có một phần dưới điểm sàn. JLPT yêu cầu đạt cả điểm tổng lẫn điểm sàn từng phần.
Chứng chỉ JLPT có thời hạn bao lâu?
Chứng chỉ JLPT không ghi thời hạn. Tuy vậy, một số trường, công ty hoặc thủ tục có thể chỉ nhận kết quả trong vài năm gần đây, nên hãy hỏi nơi nhận.
Đăng ký thi JLPT ở đâu?
Đăng ký trực tiếp với điểm thi tại Việt Nam: ĐH Hà Nội (N1, N2), ĐHQG Hà Nội (N3–N5), ĐH KHXH&NV TP.HCM, ĐH Ngoại ngữ Đà Nẵng hoặc Huế. Không đăng ký qua trang jlpt.jp.
Lệ phí thi JLPT là bao nhiêu?
Lệ phí do từng điểm thi tại Việt Nam thu và ghi trong thông báo kỳ thi. Hãy xem thông báo mới nhất của điểm thi bạn đăng ký.
Bao lâu thì có kết quả JLPT?
Với thí sinh ngoài Nhật, kỳ tháng 7 có kết quả khoảng đầu tháng 10, kỳ tháng 12 khoảng đầu tháng 3 năm sau, nhận qua điểm thi.
JLPT có thi nói và viết không?
Không. JLPT hoàn toàn trắc nghiệm, chỉ đánh giá kiến thức ngôn ngữ, đọc hiểu và nghe hiểu.
Một kỳ có thi được hai cấp JLPT không?
Các cấp thi cùng một ngày theo lịch chung, nên mỗi kỳ bạn chỉ đăng ký một cấp. Không đăng ký riêng từng phần thi.
JLPT có phúc khảo không?
Không. Japan Foundation cho biết điểm được chấm tự động và kiểm tra bởi chuyên gia, không nhận yêu cầu hỏi điểm cá nhân.
Có bắt buộc thi N5 trước rồi mới thi N4, N3 không?
Không. Bạn có thể đăng ký thẳng cấp phù hợp với trình độ, không cần có chứng chỉ cấp dưới.
JLPT N2 tương đương bậc mấy CEFR?
Theo bảng tham chiếu từ kỳ 12/2025, đỗ N2 với 90–111 điểm tương ứng B1, từ 112 điểm tương ứng B2.
JLPT N3 có được miễn thi tiếng Anh tốt nghiệp THPT không?
Có. Thông tư 13/2026/TT-BGDĐT cho phép dùng JLPT từ N3 để miễn thi môn Ngoại ngữ khi xét tốt nghiệp THPT; điểm miễn thi không dùng được cho tổ hợp xét tuyển.
Làm mất chứng chỉ JLPT thì sao?
Có thể xin Giấy chứng nhận kết quả và điểm bản sao (có phí) theo hướng dẫn trên jlpt.jp hoặc qua đơn vị tổ chức ở Việt Nam.
Đi du học Nhật cần JLPT mấy?
Trường tiếng Nhật thường nhận từ N5; đại học và cao học thường lấy N2 làm mốc. Mỗi trường có yêu cầu riêng.
Kỹ năng đặc định (tokutei) cần JLPT cấp nào?
Theo jlpt.jp, kỹ năng đặc định loại 1 yêu cầu tiếng Nhật từ N4 trở lên (kèm kỳ thi kỹ năng ngành nghề).
Ôn thi JLPT mất bao lâu?
Không có quy định; thời gian phụ thuộc trình độ đầu vào và số giờ học mỗi tuần. Hãy thi thử định kỳ và chỉ đăng ký khi mọi phần đều vượt điểm sàn ổn định.
Nguồn tham khảo
Thông tin đối chiếu với nguồn chính thức, cập nhật lần cuối 19/10/2026. Quy định có thể thay đổi, hãy kiểm tra lại trên trang của đơn vị tổ chức trước khi đăng ký.
- JLPT – Thời gian các phần thi theo cấp
- JLPT – Phần tính điểm, điểm đỗ và điểm sàn
- JLPT – Danh sách điểm thi nước ngoài và lịch 2026 (gồm Việt Nam)
- JLPT – Hỏi đáp (hiệu lực, kết quả, chấm điểm)
- JLPT – Tham chiếu CEFR từ kỳ 12/2025
- JLPT – Mô tả năng lực theo cấp
- JLPT – Lợi ích của chứng chỉ JLPT tại Nhật Bản
- Trường ĐH Hà Nội – Thông báo kỳ thi JLPT đợt I năm 2026
- LuatVietnam – 22 chứng chỉ được miễn thi Ngoại ngữ tốt nghiệp THPT 2026 (Thông tư 13/2026)
Tài liệu tham khảo độc lập & Tuyên bố Fair UseHợp pháp
Tất cả câu hỏi và bộ đề trên Học Đi được đội ngũ chuyên môn tự sáng tác 100% dựa theo ma trận dạng bài công khai của kỳ thi JLPT, phục vụ mục đích học tập cá nhân và không thay thế tài liệu chính thức từ BTC JLPT.